TOURNAMENT CATUR BUPATI CUP DESA KAPAR - KEC. MURUNG PUDAK, KAB. TABALONG

Cập nhật ngày: 09.08.2026 11:51:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: PENGPROV PERCASI KALSEL

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
142M. KUSRIANI, 06 0 - 16 BAMBANG, 018
219BUDI ARIFIN, 06 1 - 06 MIRHAN, 048
352RAHMAT RIDHATULLAH, 06 0 - 16 BUDI DR. LISTRIK, 020
421BUDI MASHURI, 06 ½ - ½6 SUHARDI, 061
529H. RUSNADI, 06 1 - 06 WAHYU ARATO, 068
667TONO, 06 ½ - ½6 JONK MUKHLASSON, 036
774IDI AMIN, 06 1 - 06 YULIUZ, 038
843M. NOOR, 04 1 - 06 SUMBU, 077
945M. SAMMAN, 04 1 - 04 ADJI, 04
1047MAJERI, 04 0 - 14 ARIS A5, 014
1169WAWAN, 04 1 - 04 AULIA RAHMAN, 016
1280SUHENDI JUNIANTO, 04 ½ - ½4 H. TAHAR, 030
133ADAM RIZAL, 03 0 - 14 JEMERSON MAZUM SIANIPAR, 079
1435IYAR, 03 1 - 03 ABIN, 02
1537JONO, 03 0 - 13 AGUS RIVANO, 06
167AHMAD FAUZI RAHMAN, 03 1 - 03 IPUL, 034
1711ANDI, 03 1 - 03 KARLEWIN, 039
1841M. BENNOVAL RAHMAN, 03 0 - 13 ARBANI, 012
1913ARIF RAHMAN MUFADHOL, 03 1 - 03 M. ROMI SAPUTRA, 044
2015ASNAN, 03 0 - 13 MAHMUD, 046
2117BAIHAQI, 03 0 - 13 RAHMAN AL HUDA, 050
2253REFLI N., 03 0 - 13 PURBA, 022
2323SINARUDIN NPC, 03 0 - 13 RUSPIAH, 055
2457SALMAN, 03 1 - 03 IGA, 024
2525DARMAWI, 03 0 - 13 SAUFI, 058
2659SI'AM, 03 1 - 03 FAHMI NOR RAHMAN, 026
2727H. INDIK, 03 1 - 03 TJ. WARDANI, 066
2872OVAN, 03 0 - 13 H. ROBEN, 028
2976KAI HIKUN, 03 0 - 13 HERMADIN, 032
3033IFAN DOBOY, 03 1 - 03 WONDO, 070
315AGAY, 02 1 - 01 RUDI, 082
3240KHALID RAHMAN, 01 1 - 02 M. ILHAM, 081
331ABDUS SAMADZ, 00 0 - 10 RISMANTO, 062
3463SUTOWO, 00 1 - 00 AHMAD SYARIF, 08
359ALEX, 00 1 - 00 TAUFIK R., 064
3665TEGUH PERTANIAN, 00 1 - 00 AMAN, 010
3731HERIYADI, 00 0 - 10 SOPAIDI, 071
3849MUHAMMAD AZMI, 00 0 - 10 ABDUL HADI, 073
3951RAHMAN HAKIM, 00 1 - 00 PUTRA, 078
4075KAI KANI, 00 0 - 10 RIDUANSYAH, 054
4183RAHMAN, 00 - - -0 RUDIANTO, 056
4284HARIADI, 00 0 - 10 SISWADI, 060