Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | SEC Overvaal (5) | * | * | | | | | 4 | 0 | 0 | 24 |
| 2 | SEC Lekoa Shandu (3) | | | * | * | | | 4 | 0 | 0 | 24 |
| 3 | SEC Riverside (5) | | | | | * | * | 4 | 0 | 0 | 24 |
Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Matchpoints, Forfeited games count)