Championship UKR Teams Boys-16 (classic) 2026

Cập nhật ngày: 14.08.2026 16:29:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lviv Region CF

Giải/ Nội dungUKR_TB-16(cl), ЧУкрКЮ-16(кл), UKR_TG-16(cl), ЧУкр_Д-16(кл)
Liên kếtFaceBook, Instagram, Youtube, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Brovary chess club ( Kyiv region) (RtgØ:1981 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Гребенюк Семен
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Pilchuk, Artem2021UKR341399310
2Gromosiak, Antonii1952UKR341213660
3Paryokha, Ivan1971UKR341399230
  2. КЗ ДЮСШ Дебют - ім. Карта (RtgØ:1907 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Лорньє Пилип
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Lehinovych, Maksym1937UKR341005390
2Serbin, Egor1867UKR341383230
3Shriba, Danilo1918UKR341883800
  3. Миколаїв (Миколаївська область) (RtgØ:1875 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Горощенко Дмитро
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Uzun, Pavlo1955UKR341606120
2Volosiuk, Mykhailo1879UKR341667000
3Kilanov, Oleksandr1792UKR341967730
  4. КЗ ДЮСШ Дебют ім.Штейна (RtgØ:1866 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Грабінський Володимир
BànTênRtgFideIDVán cờ
1AFMVelychko, Semen1934UKR341251400
2Karpinets, Zakhar1810UKR341362400
3Yankiv, Bohdan1853UKR341408830
  5. КЗ ДЮСШ Дебют ім.Карлсена (RtgØ:1815 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Грабінський Володимир
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Masnyak, Yuriy1858UKR341616270
2Korchevskyi, Volodymyr1826UKR341573100
3Lemeshchuk, Roman1761UKR141921440
  6. "Титани" (Кропивницький, Олександрія) (RtgØ:1640 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Солодовник Олександра
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Vasilets, Marat1760UKR341939100
2Burtovyy, Oleksandr1509UKR341848990
3Onoiko, Nazar1651UKR5290216690
  7. Галичина (Львівська область) (RtgØ:1561 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Соловйов Олександр
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Prytula, Mykhaylo1883UKR341679780
2Pohoretskyi, Roman0UKR5290036010
3Zhyhalo, Danyil0UKR5290313380
  8. Городоцька ДЮСШ 1 (RtgØ:1507 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Мелешко Володимир
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Burykin, Roman1722UKR341351380
2Kots, Sviatoslav0UKR341854100
3Khomyshyn, Oleh0UKR341807290
  9. ЛНУ ім. Франка (Львів) (RtgØ:1505 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Гусак Микола
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Skochylias, Markiian1558UKR341623300
2Yavorskyy, Taras1557UKR5290160290
3Bilonoha, Sviatoslav0UKR5290504050
  10. КЗ ДЮСШ Дебют - майстри (RtgØ:1424 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Терлецький Олег
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Laboiko, Danylo1472UKR341996400
2Torba, Denys0UKR5290061980
3Dzekh, Matvii0UKR5290215290
  11. Городоцька ДЮСШ 2 (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Мелешко Володимир
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Vorobii, Vladislav0UKR341777790
2Proniv, Matvii0UKR341997130
3Tymtsiv, Volodymyr0UKR341499020