Championship UKR Teams Boys-16 (classic) 2026

Liên đoànUkraine ( UKR )
Tổng trọng tàiGrabinsky, Vladimir 14107074
Phó Tổng Trọng tàiRomashov, Anton 14116758
Thời gian kiểm tra (Standard)Standard: 60 minutes with 30 seconds increment from move 1
Địa điểmLviv
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
FIDE-Event-ID492869
Ngày2026/08/18 đến 2026/08/22
Rating trung bình / Average age1680 / 14
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 14.08.2026 16:29:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lviv Region CF

Giải/ Nội dungUKR_TB-16(cl), ЧУкрКЮ-16(кл), UKR_TG-16(cl), ЧУкр_Д-16(кл)
Liên kếtFaceBook, Instagram, Youtube, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Danh sách các đội

SốĐộiRtgØLãnh đội
1Brovary chess club ( Kyiv region)1981Гребенюк Семен
2КЗ ДЮСШ Дебют - ім. Карта1907Лорньє Пилип
3Миколаїв (Миколаївська область)1875Горощенко Дмитро
4КЗ ДЮСШ Дебют ім.Штейна1866Грабінський Володимир
5КЗ ДЮСШ Дебют ім.Карлсена1815Грабінський Володимир
6"Титани" (Кропивницький, Олександрія)1640Солодовник Олександра
7Галичина (Львівська область)1561Соловйов Олександр
8Городоцька ДЮСШ 11507Мелешко Володимир
9ЛНУ ім. Франка (Львів)1505Гусак Микола
10КЗ ДЮСШ Дебют - майстри1424Терлецький Олег
11Городоцька ДЮСШ 21400Мелешко Володимир
12КЗ ДЮСШ Дебют1400Ромашов Антон
13КЗ ДЮСШ Дебют ім.Каспарова1400Грабінський Володимир
14КЗ ДЮСШ Дебют - майбутнє1400Грабінський Володимир
15ЛША "Чемпіони", Львів1400Базюк Валентин
16Львівські батяри1400Гусак Микола