IRT AGOSTO 2026 - SUB 2400 - CLUB DE AJEDREZ CHILE Cập nhật ngày: 14.08.2026 05:23:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEDERACION NACIONAL DE AJEDREZ DE CHILE
| Liên kết | Livegames, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | | ARAVENA NAVARRO, Alexis Andres | 3426483 | CHI | 2203 |
| 2 | | | BUSTOS PEREZ, Luis | 3457346 | CHI | 2051 |
| 3 | | | DIAZ DENNETT, Enzo | 3414906 | CHI | 2008 |
| 4 | | | INOSTROZA SERRANO, Sergio | 3409104 | CHI | 2007 |
| 5 | | CM | FARFAN ORTIZ, Enrique Alfredo | 3406890 | CHI | 2005 |
| 6 | | CM | COSOI SCHERZER, Alejandro | 3401430 | CHI | 1975 |
| 7 | | | ANDRADE SAEZ, Juan De Dios | 3469638 | CHI | 1897 |
| 8 | | | BULGARINI TORRE, Marco | 3401006 | CHI | 1895 |
| 9 | | | IZQUIERDO GARCES, Rosario | 3461386 | CHI | 1866 |
| 10 | | | PEREIRA CID, Fabian | 3404684 | CHI | 1863 |
| 11 | | | QUIROZ SANHUEZA, Bastian | 3416950 | CHI | 1822 |
| 12 | | | CAMPOS ZAMBRANO, Alexis Andres | 3433099 | CHI | 1820 |
| 13 | | | TUPPER NORAMBUENA, Pedro | 3468399 | CHI | 1791 |
| 14 | | | PINILLA ULLOA, Hernan | 3415473 | CHI | 1777 |
| 15 | | | GUTIERREZ ARAYA, Andres | 3406032 | CHI | 1770 |
| 16 | | | CASTILLO GRADO, Augusto | 3406016 | CHI | 1764 |
| 17 | | | RIVAS MARTINEZ, Cristian | 3409597 | CHI | 1698 |
| 18 | | | GONZALEZ MARTINEZ, Geronimo Jose | 3485536 | CHI | 1691 |
| 19 | | | TOLEDO SANDOVAL, Claudio | 3404609 | CHI | 1670 |
| 20 | | | LUCERO FUENTES, Orlando | 3407888 | CHI | 1669 |
| 21 | | | CONTRERAS PROVOSTE, Carlos | 3408329 | CHI | 1587 |
|
|
|
|