Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Хөвсгөл цом-3 Багийн аварга шалгаруулах тэмцээн

Cập nhật ngày: 10.08.2026 10:33:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mongolian Chess Federation

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
15Дархан-Уул аймаг760112370
21Орхон аймаг-Эрдэнэт75021038,50
37Өмнөговь аймаг750210350
48Хэнтий аймаг7412936,50
52Орхон аймаг-17412934,50
613Хөвсгөл-163038370
74Сэлэнгэ аймаг74038310
86Дорноговь аймаг6303828,50
93Хөвсгөл-Хоймор нутаг62046320
109Төв аймаг62046280
1112Хөвсгөл-Алсын хараа6204627,50
1211Хөвсгөл-26105423,50
1310Ховд аймаг60062240

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)