SGMT Premier League 02

Cập nhật ngày: 10.08.2026 14:50:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessPairings.org ID:1642

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 3, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtg12345678910111213ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4 
1Nour, Mohamed ElSayed1127EGY*011240223
2Karas, Baher Lotfy1087EGY*+1-250215
3Yassin, Ahmed Reda1068EGY1*1+310326
4TaimAllah, Mohamed Attia1037EGY-*--0100000
5Youssef, Adel Ragab1020EGY*+01,56010,754
6Raouf, Ramy Raouf1000EGY0*-00110000
7Mathew, Magdy Fayez990EGY00*1180102
8Omar, Tarek Bekhit981EGY+*12,53021,255,5
9Omar, Mohamed Kamel970EGY0-*1170103
10Bassel, Yehia Mohamed967EGY--*-0120000
11Yassin, Mohamed Salah960EGY-0*0,59000,251,5
12John, Marcos Shenouda945EGY-00*0130000
13Kerollos, Akram Thabet935EGY11+*32031,56

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)