Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:
مشاهدة تفاصيل البطولة
+ 8g00 sáng ngày 13/8: Nam U9 : Ván 1,2 Các nhóm còn lại : Ván 1,2 + 14g00 chiều 13/8: Nam U9 : Ván 3,4,5 Các nhóm còn lại : Ván 3,4
+8g00 sáng ngày 14/8 Nam U9 : Ván 6,7,8 Các nhóm còn lại : Ván 5,6 +14g00 chiều ngày 14/8 Ván đấu cuối cùng - Tổng kếtGIẢI CỜ VUA THANH THIẾU NIÊN PHƯỜNG AN HẢI 2026 - Nhóm U11اخر تحديث14.08.2026 05:02:12, منشئ/آخر رفع: Tài Năng Trẻ Đà Nẵng
ترتيب البداية
| رقم | اسم اللاعب | اتحاد | مجموعة | نادي/مدينة |
| 1 | Cao Ngọc Kim Ngân | AHA | U11 | An Hải |
| 2 | Đặng Hồ Thanh Hương | AHA | U11 | An Hải |
| 3 | Đinh Tiên Minh | AHA | U11 | An Hải |
| 4 | Đoàn Khôi Nguyên | AHA | U11 | An Hải |
| 5 | Dương Hồng Gia | AHA | U11 | An Hải |
| 6 | Dương Thanh Mai | AHA | U11 | An Hải |
| 7 | Dương Thiên Kim | AHA | U11 | An Hải |
| 8 | Hồ Lê Gia Hưng | AHA | U11 | An Hải |
| 9 | Hoàng Quang Minh | AHA | U11 | An Hải |
| 10 | Huỳnh Anh Khoa | AHA | U11 | An Hải |
| 11 | Huỳnh Khắc Vũ | AHA | U11 | An Hải |
| 12 | Huỳnh Nguyễn Khánh Chi | AHA | U11 | An Hải |
| 13 | Huỳnh Nhật Nam | AHA | U11 | An Hải |
| 14 | Huỳnh Văn Hải Nam | AHA | U11 | An Hải |
| 15 | Lê Hoàng An Nhiên | AHA | U11 | An Hải |
| 16 | Lê Khải Minh | AHA | U11 | An Hải |
| 17 | Lê Mậu Hải Lộc | AHA | U11 | An Hải |
| 18 | Lê Minh Hoàng | AHA | U11 | An Hải |
| 19 | Lê Nhã Uyên | AHA | U11 | An Hải |
| 20 | Lê Nhật | AHA | U11 | An Hải |
| 21 | Lê Quang Nam | AHA | U11 | An Hải |
| 22 | Lê Thiên Ý | AHA | U11 | An Hải |
| 23 | Lương Minh Anh | AHA | U11 | An Hải |
| 24 | Ngô Gia Thịnh | AHA | U11 | An Hải |
| 25 | Ngô Minh Hưng | AHA | U11 | An Hải |
| 26 | Ngô Võ Gia Bảo | AHA | U11 | An Hải |
| 27 | Nguyễn Băng Phương | AHA | U11 | An Hải |
| 28 | Nguyễn Bình Nguyên | AHA | U11 | An Hải |
| 29 | Nguyễn Đình Nguyên Khoa | AHA | U11 | An Hải |
| 30 | Nguyễn Đức Nguyên | AHA | U11 | An Hải |
| 31 | Nguyễn Hà Quảng | AHA | U11 | An Hải |
| 32 | Nguyễn Lê Bảo Anh | AHA | U11 | An Hải |
| 33 | Nguyễn Minh Quang | AHA | U11 | An Hải |
| 34 | Nguyễn Ngọc Hà Linh | AHA | U11 | An Hải |
| 35 | Nguyễn Trâm Anh | AHA | U11 | An Hải |
| 36 | Nguyễn Văn Tuấn Anh | AHA | U11 | An Hải |
| 37 | Phạm Đắc Nguyên Khang | AHA | U11 | An Hải |
| 38 | Phạm Gia Hân | AHA | U11 | An Hải |
| 39 | Phạm Phan Trường Tài | AHA | U11 | An Hải |
| 40 | Phan Gia Khánh | AHA | U11 | An Hải |
| 41 | Phan Phú Khang | AHA | U11 | An Hải |
| 42 | Phan Trọng Duy | AHA | U11 | An Hải |
| 43 | Thái Nhân Kiệt | AHA | U11 | An Hải |
| 44 | Trần Diệp Vy | AHA | U11 | An Hải |
| 45 | Trần Hoàng Hải Lâm | AHA | U11 | An Hải |
| 46 | Trần Minh Châu | AHA | U11 | An Hải |
| 47 | Trần Tuệ Mẫn | AHA | U11 | An Hải |
| 48 | Trần Xuân Ninh | AHA | U11 | An Hải |
| 49 | Trương Thiện Trí | AHA | U11 | An Hải |
| 50 | Vũ Thanh Hà | AHA | U11 | An Hải |
| 51 | Lê Nhã Uyên | AHA | U11 | An Hải |
| 52 | Nguyễn Bình Nguyên | AHA | U11 | An Hải |
| 53 | Nguyễn Xuân Sơn | AHA | U11 | An Hải |
| 54 | Phạm Ngọc Sơn | AHA | U11 | An Hải |
|
|
|
|
|
|
|
|
|