Register Here - https://pci.jotform.com/form/262105068486055

PRIZES

U1900: £120 / £80 / £40 (guaranteed)

Up to 2 half-point byes. Other electives treated as a zero-point byes.

For the Control Team: Please contact John Sargent: secretary@londonchess.com

London Chess League Summer Congress 2026 - U1900 @London Mindsports Centre, 21 Dalling Road, London W6 0JD

Cập nhật ngày: 12.08.2026 15:23:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chessville

Giải/ Nội dungOpen, U1900
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 1

Hạng TênRtgV1Điểm HS1 
1
Colburn Paul J1893ENG 15b110
2
Sharples Jack1885ENG 16w110
3
Rubeck Jonathan1869ENG 17w110
4
AFMDemarcus Cedric1833ENG 18b110
5
Joslin Tim M1792ENG 19w110
6
Dorman Orla1775IRL 20b110
7
AFMToma Florin1664ENG 14w110
8
Erukulla Shivamsh712ENG -110
9
Davies Neil T1870ENG0,50
10
Keen Maya1788ENG0,50
11
Green Alfie1498ENG0,50
12
Kerobyan Mark1401ENG0,50
13
Oudet Charlotte1377ENG0,50
14
Finnegan Oliver1870ENG 7b000
15
Riggs Samuel1692ENG 1w000
16
Bogerd Ethan1679ENG 2b000
17
Kota Ashwath Kumar1645ENG 3b000
18
Pride Stephen C1628ENG 4w000
19
Kota Pavan Kumar1607ENG 5b000
20
Mulholland Jenny1306ENG 6w000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Performance (variable with parameter)