Turnamen Catur Kemendikdasmen 2026 Cập nhật ngày: 11.08.2026 09:12:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: SPEED MANAGEMENT
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Setjen | * | 3 | 2½ | 2½ | 3 | 5 | 8 | 2 | 16 |
| 2 | Ditjen GTK | 2 | * | 4 | 5 | 4 | 4 | 8 | 0 | 19 |
| 3 | Ditjen Diksi & PKPLK | 2½ | 1 | * | 3 | 3 | 4 | 7 | 0 | 13,5 |
| 4 | Ditjen PAUD & Dikdasmen | 2½ | 0 | 2 | * | 4 | 3 | 5 | 0 | 11,5 |
| 5 | BPPB (Bahasa) | 2 | 1 | 2 | 1 | * | 4 | 2 | 0 | 10 |
| 6 | BKPDM | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 | * | 0 | 0 | 5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 3: points (game-points)
|
|
|
|