Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
GIẢI CỜ VUA THỦ ĐỨC MỞ RỘNG LẦN X Bảng U9 NữPaskutinis atnaujinimas14.08.2026 15:22:17, Autorius/Paskutinis perkėlimas: TrongNhan
pradinis sąrašas
| Nr. | Pavardė | Fed. | Lytis | Klubas/Miestas |
| 1 | Diệc, Lạc An | TCD | w | CLB TP. Thủ Đức - Chương Dương |
| 2 | Hoàng, Châu Bảo An | SGC | w | Cờ vua Sài Gòn |
| 3 | Lê, Hoàng Minh Trúc | PB1 | w | Tiểu học Phước Bình |
| 4 | Lê, Ngọc Thiên Phú | PB1 | w | Tiểu học Phước Bình |
| 5 | Lê, Thảo Tiên | CCC | w | Củ Chi Chess |
| 6 | Lưu, Bảo Ngọc | TDO | w | VDV Tự do |
| 7 | Ngô, Khả Hân | MTR | w | Chess Master |
| 8 | Nguyễn, Lê Bảo Châu | TCD | w | CLB TP. Thủ Đức - Chương Dương |
| 9 | Nguyễn, Ngọc Anh | CCC | w | Củ Chi Chess |
| 10 | Nguyễn, Ngọc Quế Chi | MTR | w | Chess Master |
| 11 | Nguyễn, Ngọc Tường Vy | MTR | w | Chess Master |
| 12 | Nguyễn, Tường Vi | NTD | w | Nhà thiếu nhi Thủ Đức |
| 13 | Phạm, Ngọc Bảo Vy | PR1 | w | Tiểu học Phan Rang |
| 14 | Phạm, Ngọc Cát Tiên | TDO | w | VDV Tự do |
| 15 | Phạm, Ngọc Phương Anh | MTR | w | Chess Master |
| 16 | Trịnh, Khả Hân | TDG | w | CLB TP. Thủ Đức - Đạt Gia |
| 17 | Nguyễn, Thị Gia Hân | KTR | w | Khai Trí |
|
|
|
|