Bilješka: Kako bi smanjili rad servera dnevnim unosom svih linkova na tražilice poput Google-a, Yahoo-a i Co-a, svi linkovi za turnire starije od dvi sedmice(vrijeme završetka turnira) prikazati će se nakon klika na sljedeću tipku:
pokaži podatke o turniru
GIẢI CỜ VUA THỦ ĐỨC MỞ RỘNG LẦN X Bảng U11 NữZadnja izmjena14.08.2026 19:13:07, Creator/Last Upload: TrongNhan
Lista po nositeljstvu
| Br. | Ime | FED | spol | Klub/Grad |
| 1 | Cao, Bảo An | DA1 | w | Tiểu học Dĩ An |
| 2 | Lê, Minh Thy | TDO | w | VDV Tự do |
| 3 | Lê, Nhã Thy | PB1 | w | Tiểu học Phước Bình |
| 4 | Lê, Tường Lam | TDO | w | VDV Tự do |
| 5 | Lưu, Tuệ Minh | CPA | w | Chess Plus Acedamy |
| 6 | Mai, Quỳnh Ngọc Nga | TCD | w | CLB TP. Thủ Đức - Chương Dương |
| 7 | Ngô, Yến Vy | TCD | w | CLB TP. Thủ Đức - Chương Dương |
| 8 | Ngũ, Phương Linh | WIN | w | Win Chess |
| 9 | Nguyễn, Bùi An Nhiên | TDO | w | VDV Tự do |
| 10 | Nguyễn, Hoàng Bảo Anh | TCD | w | CLB TP. Thủ Đức - Chương Dương |
| 11 | Nguyễn, Hồ Bích Lam | WIN | w | Win Chess |
| 12 | Nguyễn, Nhật Gia Linh | 3QC | w | 3Q Chess |
| 13 | Nguyễn, Nhật Mai Vy | 3QC | w | 3Q Chess |
| 14 | Nguyễn, Thanh Hà | MTR | w | Chess Master |
| 15 | Nguyễn, Yến Linh | TQ9 | w | CLB TP. Thủ Đức - Quận 9 |
| 16 | Trần, Nguyễn Anh Thư | TVH | w | CLB TP. Thủ Đức - Vinhomes |
| 17 | Xương, Huỳnh Diệu Anh | MTR | w | Chess Master |
| 18 | Lê, Khánh Uyên | KTR | w | Khai Trí |
|
|
|
|