TURNAMEN CATUR SELUMA UTARA |
Cập nhật ngày: 11.08.2026 09:48:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | Điểm | Hạng |
| 1 | | 11 | 0 | INA | 3w1 | 2b0 | 7w0 | -½ | 5b1 | 6b0 | 4w1 | 3,5 | 2 |
| 2 | | 22 | 0 | INA | 4b1 | 1w1 | 5b0 | 6w0 | 7w1 | -½ | 3b0 | 3,5 | 3 |
| 3 | | 33 | 0 | INA | 1b0 | 4w1 | 6b0 | 5w0 | -½ | 7b1 | 2w1 | 3,5 | 4 |
| 4 | | 44 | 0 | INA | 2w0 | 3b0 | -½ | 7b0 | 6w1 | 5w1 | 1b0 | 2,5 | 7 |
| 5 | | 55 | 0 | INA | 6w1 | 7b1 | 2w1 | 3b1 | 1w0 | 4b0 | -½ | 4,5 | 1 |
| 6 | | 66 | 0 | INA | 5b0 | -½ | 3w1 | 2b1 | 4b0 | 1w1 | 7w0 | 3,5 | 5 |
| 7 | | 77 | 0 | INA | -½ | 5w0 | 1b1 | 4w1 | 2b0 | 3w0 | 6b1 | 3,5 | 6 |
|
|
|
|