Organizer-First Saturday 2026 October - IM
Nagy Laszlo, IO, IAM, firstsat@hu.inter.net whatsapp and mobile text: +36-30-230-1914

First Saturday 2026 October - IM

Cập nhật ngày: 14.08.2026 13:53:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine

Giải/ Nội dungGM, IM
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
Xem theo từng đội, CRO, HUN, IND, KGZ
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 0

HạngSố TênPháiRtQT HS1  HS2  HS3 nwwew-weKrtg+/-
11
CMMrinmoy, RajkhowaIND2202000000,000,00400
22
FMJani, Kushal RIND2152000000,000,00200
33
GMSeres, LajosHUN2291000000,000,00100
44
WFMSneha, HalderwIND2176000000,000,00400
55
IMSzeberenyi, AdamHUN2262000000,000,00100
66
FMMalada, VinkoCRO2216000000,000,00200
77
FMChubakov, SultanKGZ2181000000,000,00200
88
IMMd, ImranIND2496000000,000,00100
99
WFMSaparya, GhoshwIND2106000000,000,00400
1010
???,000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints)