Organizer-First Saturday 2026 October - IM Nagy Laszlo, IO, IAM, firstsat@hu.inter.net whatsapp and mobile text: +36-30-230-1914First Saturday 2026 October - IM Cập nhật ngày: 14.08.2026 13:53:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Giải/ Nội dung | GM, IM |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | , CRO, HUN, IND, KGZ |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 0
| Hạng | Số | | Tên | Phái | LĐ | RtQT | HS1 | HS2 | HS3 | n | w | we | w-we | K | rtg+/- |
| 1 | 1 | CM | Mrinmoy, Rajkhowa | | IND | 2202 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,00 | 0,00 | 40 | 0 |
| 2 | 2 | FM | Jani, Kushal R | | IND | 2152 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,00 | 0,00 | 20 | 0 |
| 3 | 3 | GM | Seres, Lajos | | HUN | 2291 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,00 | 0,00 | 10 | 0 |
| 4 | 4 | WFM | Sneha, Halder | w | IND | 2176 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,00 | 0,00 | 40 | 0 |
| 5 | 5 | IM | Szeberenyi, Adam | | HUN | 2262 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,00 | 0,00 | 10 | 0 |
| 6 | 6 | FM | Malada, Vinko | | CRO | 2216 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,00 | 0,00 | 20 | 0 |
| 7 | 7 | FM | Chubakov, Sultan | | KGZ | 2181 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,00 | 0,00 | 20 | 0 |
| 8 | 8 | IM | Md, Imran | | IND | 2496 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,00 | 0,00 | 10 | 0 |
| 9 | 9 | WFM | Saparya, Ghosh | w | IND | 2106 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,00 | 0,00 | 40 | 0 |
| 10 | 10 | | ???, | | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | | | | |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints)
|
|
|
|