Posledná aktualizácia 14.08.2026 14:51:05, Creator/Last Upload: namhnchess
Štartová listina
| č. | Meno | Klub |
| 1 | Bùi, Huy Vũ | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 2 | Bùi, Minh Đăng | Th Nội Duệ |
| 3 | Chử, Tuấn Khang | Thầy Hiệp |
| 4 | Dương, Đức Khôi | Trí Tuệ Nhí |
| 5 | Dương, Đức Vũ | Từ Sơn Chess |
| 6 | Dương, Minh Hải | Từ Sơn Chess |
| 7 | Đàm, Gia Long | Tự Do |
| 8 | Đặng, Quang Minh | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 9 | Đỗ, Minh Phúc | Trường Cờ Từ Sơn |
| 10 | Đỗ, Thiên An | Tương Giang |
| 11 | Đỗ, Trí Dũng | Hải Dương |
| 12 | Hoàng, Hải Đăng | Luna Art Tiên Du |
| 13 | Hoàng, Thiên Minh | Lion King |
| 14 | Lê, Đức Anh | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 15 | Lô, Văn Đăng Nguyên | Th Nội Duệ |
| 16 | Nghiêm, Văn Quang Hải | Phù Chẩn |
| 17 | Ngô, Chí Kiên | Tương Giang |
| 18 | Ngô, Nhật Nam | Tương Giang |
| 19 | Ngô, Quang Trung | Yên Phong |
| 20 | Ngô, Sỹ Khôi | Tương Giang |
| 21 | Ngô, Trần Quang Bách | Thầy Đại |
| 22 | Ngô, Văn Bảo | Tương Giang |
| 23 | Nguyễn, An Dương | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 24 | Nguyễn, Anh Khải | Trường Cờ Từ Sơn |
| 25 | Nguyễn, Anh Khôi | Đồng Nguyên 1 |
| 26 | Nguyễn, Anh Thái | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 27 | Nguyễn, Danh An | Trí Tuệ Nhí |
| 28 | Nguyễn, Đăng Nhật | Thầy Hiệp |
| 29 | Nguyễn, Đình Đăng Anh | Tương Giang |
| 30 | Nguyễn, Đình Đức Anh | Tương Giang |
| 31 | Nguyễn, Đình Minh Vượng | Th Nội Duệ |
| 32 | Nguyễn, Đình Trung | Tương Giang |
| 33 | Nguyễn, Đình Vũ | Tương Giang |
| 34 | Nguyễn, Đức Anh | Thuận Thành |
| 35 | Nguyễn, Đức Anh Vũ | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 36 | Nguyễn, Đức Minh | Trí Tuệ Nhí |
| 37 | Nguyễn, Đức Minh Khang | Phù Chẩn |
| 38 | Nguyễn, Hải Bình | Lion King |
| 39 | Nguyễn, Hữu Thiện Nhân | Tự Do |
| 40 | Nguyễn, Khánh Nam | Yên Phong |
| 41 | Nguyễn, Khắc Minh | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 42 | Nguyễn, Minh Hải | Tương Giang |
| 43 | Nguyễn, Minh Kỳ | Lion King |
| 44 | Nguyễn, Minh Quân | Từ Sơn Chess |
| 45 | Nguyễn, Ngọc Tùng Lâm | Luna Art Tiên Du |
| 46 | Nguyễn, Nhật Minh | Thuận Thành |
| 47 | Nguyễn, Phạm Huy Bách | Hải Dương |
| 48 | Nguyễn, Phạm Huy Dương | Hải Dương |
| 49 | Nguyễn, Phúc Lâm | Tương Giang |
| 50 | Nguyễn, Quang Huy | Lion King |
| 51 | Nguyễn, Quang Mạnh | Tương Giang |
| 52 | Nguyễn, Tất Đăng | Phù Chẩn |
| 53 | Nguyễn, Tất Minh Khánh | Tương Giang |
| 54 | Nguyễn, Tiến Đạt | Tương Giang |
| 55 | Nguyễn, Tuấn Hải | Thầy Hiệp |
| 56 | Nguyễn, Tuấn Tú | Cờ Vua Tài Năng |
| 57 | Nguyễn, Tùng Quân | Tương Giang |
| 58 | Nguyễn, Thạc Hải Đăng | Từ Sơn Chess |
| 59 | Nguyễn, Thành Long | Thuận Thành |
| 60 | Nguyễn, Thanh Phong | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 61 | Nguyễn, Thanh Tùng | Cờ Vua Tài Năng |
| 62 | Nguyễn, Trần Tùng Lâm | Thầy Hiệp |
| 63 | Nguyễn, Việt Anh | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 64 | Nguyễn, Việt Dũng | Phù Chẩn |
| 65 | Nguyễn, Viết Khôi | Thuận Thành |
| 66 | Nguyễn, Viết Tiến | Tương Giang |
| 67 | Nguyễn, Xuân Kiên | Tương Giang |
| 68 | Nguyễn, Xuân Phúc Lâm | Cờ Vua Tài Năng |
| 69 | Nguyễn, Xuân Quang Minh | Thuận Thành |
| 70 | Phạm, Minh Lâm | Lion King |
| 71 | Phạm, Thái Minh | Trí Tuệ Nhí |
| 72 | Phạm, Thành Đạt | Th&thcs Châu Phong |
| 73 | Tạ, Quang Anh | Phù Chẩn |
| 74 | Tạ, Xuân Nguyện | Yên Phong |
| 75 | Trần, Đình Nhật Minh | Tương Giang |
| 76 | Trần, Gia Bảo | Thầy Đại |
| 77 | Trần, Phúc Vinh | Tương Giang |
| 78 | Trần, Quang Hưng | Tương Giang |
| 79 | Vũ, Tự Hiếu | Từ Sơn Chess |
|
|
|