اخر تحديث14.08.2026 14:37:34, منشئ/آخر رفع: namhnchess
ترتيب البداية
| رقم | اسم اللاعب | نادي/مدينة |
| 1 | Cao, Gia Hưng | Yên Phong |
| 2 | Chu, Nguyên Vũ | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 3 | Chu, Trung Hiếu | Yên Phong |
| 4 | Chương, Minh Trí | Tương Giang |
| 5 | Dương, Đình Hưng | Thầy Hiệp |
| 6 | Dương, Minh Sơn | Tương Giang |
| 7 | Khúc, Thành Nhân | Thuận Thành |
| 8 | Lê, Đắc Sáng | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 9 | Lê, Hoàng Nam | Th Nội Duệ |
| 10 | Lê, Quang Nhật Hoàng | Thầy Hiệp |
| 11 | Lê, Tấn Sang | Trường Cờ Từ Sơn |
| 12 | Lê, Tiến Khánh | Thầy Hiệp |
| 13 | Lê, Xuân Thắng | Phù Chẩn |
| 14 | Ngô, Hoàng Trung | Từ Sơn Chess |
| 15 | Ngô, Nam Việt | Thầy Hiệp |
| 16 | Ngô, Tấn Phát | Từ Sơn Chess |
| 17 | Ngô, Tuấn Kiệt | Phù Chẩn |
| 18 | Ngô, Trí Trung | Từ Sơn Chess |
| 19 | Ngô, Văn Tuấn Đạt | Phù Chẩn |
| 20 | Ngô, Xuân Trí | Tương Giang |
| 21 | Nguyễn, An Thuận | Tam Sơn 2 |
| 22 | Nguyễn, Bá Minh Tân | Yên Phong |
| 23 | Nguyễn, Dương Bằng | Tương Giang |
| 24 | Nguyễn Đăng Khoa, | Trường Cờ Từ Sơn |
| 25 | Nguyễn, Đăng Minh Đức | Cờ Vua Tài Năng |
| 26 | Nguyễn, Đình Kiên | Thuận Thành |
| 27 | Nguyễn, Đức Đạt | Thuận Thành |
| 28 | Nguyễn, Đức Long Nhật | Thuận Thành |
| 29 | Nguyễn, Gia Khánh | Tương Giang |
| 30 | Nguyễn, Hoàng Phúc | Tương Giang |
| 31 | Nguyễn, Hữu Nghĩa | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 32 | Nguyễn, Hữu Tùng Lâm | Tương Giang |
| 33 | Nguyễn, Khắc Hiếu | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 34 | Nguyễn, Khôi Nguyên | Hải Hậu Nam Định |
| 35 | Nguyễn, Minh Quân | Tương Giang |
| 36 | Nguyễn, Minh Tùng | Yên Phong |
| 37 | Nguyễn, Ngọc Đăng Khoa | Lion King |
| 38 | Nguyễn, Ngọc Khôi Nguyên | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 39 | Nguyễn, Như An | Thuận Thành |
| 40 | Nguyễn, Quang Anh | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 41 | Nguyễn, Quang Dũng | Tương Giang |
| 42 | Nguyễn, Quang Tùng | Lion King |
| 43 | Nguyễn, Quốc Bảo | Thuận Thành |
| 44 | Nguyễn, Tuấn Hưng | Tương Giang |
| 45 | Nguyễn, Tùng Lâm | Trí Tuệ Nhí |
| 46 | Nguyễn, Tùng Lâm | Phù Chẩn |
| 47 | Nguyễn, Thế Vinh | Tương Giang |
| 48 | Nguyễn, Thiện Nhân | Từ Sơn Chess |
| 49 | Nguyễn, Trung Hiếu | Từ Sơn Chess |
| 50 | Nguyễn, Vinh Quý | Tương Giang |
| 51 | Nguyễn, Vũ Anh | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 52 | Nguyễn, Xuân Đức | Tương Giang |
| 53 | Nguyyễn, Gia Hưng | Tân Chi |
| 54 | Phạm, Bảo Khang | Trường Cờ Từ Sơn |
| 55 | Quách, Cao Huy | Tương Giang |
| 56 | Trần, Nguyễn Anh Minh | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 57 | Trần, Tiến Dũng | Hải Hậu Nam Định |
| 58 | Trần, Thiện Tú | Lion King |
| 59 | Vương, Đức Quang Vũ | Thuận Thành |
| 60 | Yan, Jia Ruei | Lion King |
|
|
|