Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
Giải cờ vua các câu lạc bộ mở rộng - Tranh cup "Tương Giang" lần 4 - năm 2026 / Nam U12 trở lênPaskutinis atnaujinimas14.08.2026 13:48:48, Autorius/Paskutinis perkėlimas: namhnchess
pradinis sąrašas
| Nr. | Pavardė | Klubas/Miestas |
| 1 | Chu, Hoài Nam | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 2 | Chu, Quang Anh | Yên Phong |
| 3 | Chử, Thái Sơn | Thầy Hiệp |
| 4 | Đàm, Công Hiếu | Trường Cờ Từ Sơn |
| 5 | Đặng, Minh Phúc | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 6 | Đỗ, Đại Nhân | Trường Cờ Từ Sơn |
| 7 | Hán, Thiên Bình | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 8 | Hoàng, Anh Tú | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 9 | Hoàng, Minh Đạt | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 10 | Hoàng, Nguyễn Nam Khánh | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 11 | Lê, Minh Quang | Tương Giang |
| 12 | Lê, Nguyên Tuấn Anh | Tương Giang |
| 13 | Lê, Trí Kiệt | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 14 | Ngô, Đắc Tuấn Tú | Tự Do |
| 15 | Ngô, Hoàng Nam | Từ Sơn Chess |
| 16 | Ngô, Minh Quyền | Từ Sơn Chess |
| 17 | Ngô, Quốc Công | Trường Cờ Từ Sơn |
| 18 | Ngô, Tuấn Phong | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 19 | Ngô, Thành Hưng | Trường Cờ Từ Sơn |
| 20 | Nguyễn, Bảo Bình | Tương Giang |
| 21 | Nguyễn, Danh Đức | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 22 | Nguyễn, Đắc Minh | Từ Sơn Chess |
| 23 | Nguyễn, Đức Hiếu | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 24 | Nguyễn, Đức Minh Quân | Phù Chẩn |
| 25 | Nguyễn, Đức Nam | Cô Yến Nhi |
| 26 | Nguyễn, Đức Tâm | Thcs Tam Sơn |
| 27 | Nguyễn, Hoàng Duy | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 28 | Nguyễn, Hoàng Hải | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 29 | Nguyễn, Khải Minh | Tương Giang |
| 30 | Nguyễn, Minh Quân | Trường Cờ Từ Sơn |
| 31 | Nguyễn, Minh Tiến | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 32 | Nguyễn, Nhật Minh | Thuận Thành |
| 33 | Nguyễn, Nhật Tuân | Phù Chẩn |
| 34 | Nguyễn, Phụ Gia Huy | Từ Sơn Chess |
| 35 | Nguyễn, Quang Huy | Thcs Tam Sơn |
| 36 | Nguyễn, Quang Minh | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 37 | Nguyễn, Tiến Hưng | Thcs Tam Sơn |
| 38 | Nguyễn, Thắng Nhật Minh | P.Song Liễu |
| 39 | Nguyễn, Thế Lâm Hải | Tự Do |
| 40 | Nguyễn, Trung Phúc Điền | Quế Võ |
| 41 | Nguyễn, Viết Huy | Tự Do |
| 42 | Nguyễn, Xuân Nghĩa | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 43 | Nguyễn, Xuân Phú | Từ Sơn Chess |
| 44 | Phạm, Minh Thái | Lion King |
| 45 | Phan, Viết Phước | Tương Giang |
| 46 | Trần, Văn Xuân Bách | Thầy Hiệp |
| 47 | Trịnh, Bá Quang | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 48 | Vũ, Đăng Khoa | Tự Do |
| 49 | Vũ, Hải Đăng | Từ Sơn Chess |
|
|
|
|