Posledná aktualizácia 14.08.2026 13:48:48, Creator/Last Upload: namhnchess
Štartová listina
| č. | Meno | Klub |
| 1 | Chu, Hoài Nam | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 2 | Chu, Quang Anh | Yên Phong |
| 3 | Chử, Thái Sơn | Thầy Hiệp |
| 4 | Đàm, Công Hiếu | Trường Cờ Từ Sơn |
| 5 | Đặng, Minh Phúc | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 6 | Đỗ, Đại Nhân | Trường Cờ Từ Sơn |
| 7 | Hán, Thiên Bình | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 8 | Hoàng, Anh Tú | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 9 | Hoàng, Minh Đạt | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 10 | Hoàng, Nguyễn Nam Khánh | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 11 | Lê, Minh Quang | Tương Giang |
| 12 | Lê, Nguyên Tuấn Anh | Tương Giang |
| 13 | Lê, Trí Kiệt | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 14 | Ngô, Đắc Tuấn Tú | Tự Do |
| 15 | Ngô, Hoàng Nam | Từ Sơn Chess |
| 16 | Ngô, Minh Quyền | Từ Sơn Chess |
| 17 | Ngô, Quốc Công | Trường Cờ Từ Sơn |
| 18 | Ngô, Tuấn Phong | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 19 | Ngô, Thành Hưng | Trường Cờ Từ Sơn |
| 20 | Nguyễn, Bảo Bình | Tương Giang |
| 21 | Nguyễn, Danh Đức | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 22 | Nguyễn, Đắc Minh | Từ Sơn Chess |
| 23 | Nguyễn, Đức Hiếu | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 24 | Nguyễn, Đức Minh Quân | Phù Chẩn |
| 25 | Nguyễn, Đức Nam | Cô Yến Nhi |
| 26 | Nguyễn, Đức Tâm | Thcs Tam Sơn |
| 27 | Nguyễn, Hoàng Duy | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 28 | Nguyễn, Hoàng Hải | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 29 | Nguyễn, Khải Minh | Tương Giang |
| 30 | Nguyễn, Minh Quân | Trường Cờ Từ Sơn |
| 31 | Nguyễn, Minh Tiến | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 32 | Nguyễn, Nhật Minh | Thuận Thành |
| 33 | Nguyễn, Nhật Tuân | Phù Chẩn |
| 34 | Nguyễn, Phụ Gia Huy | Từ Sơn Chess |
| 35 | Nguyễn, Quang Huy | Thcs Tam Sơn |
| 36 | Nguyễn, Quang Minh | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 37 | Nguyễn, Tiến Hưng | Thcs Tam Sơn |
| 38 | Nguyễn, Thắng Nhật Minh | P.Song Liễu |
| 39 | Nguyễn, Thế Lâm Hải | Tự Do |
| 40 | Nguyễn, Trung Phúc Điền | Quế Võ |
| 41 | Nguyễn, Viết Huy | Tự Do |
| 42 | Nguyễn, Xuân Nghĩa | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 43 | Nguyễn, Xuân Phú | Từ Sơn Chess |
| 44 | Phạm, Minh Thái | Lion King |
| 45 | Phan, Viết Phước | Tương Giang |
| 46 | Trần, Văn Xuân Bách | Thầy Hiệp |
| 47 | Trịnh, Bá Quang | Trí Tuệ Kinh Bắc |
| 48 | Vũ, Đăng Khoa | Tự Do |
| 49 | Vũ, Hải Đăng | Từ Sơn Chess |
|
|
|