טורניר קידום מד כושר -חיפה

Cập nhật ngày: 13.08.2026 18:58:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/08/16 lúc 18:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11עבוד, אניס19641 1 וקסלר, אריק15727
28פוליטנסקי, חיים15531 1 גדיוקוב, אדיר18872
34וורוביוב, ולדימיר17281 1 יארוס, פבל15329
410זלפה, מיכאל14651 1 פנקרטוב, גלינה16445
521טל, דן01 ½ גרינברג, מקסים17293
616סטולר, אייל12590 0 מעיין, יאיר140211
717סטולר, מיכל12500 0 אברמנקו, דניס136212
813גולנט, ויקטור13390 0 עבוד, אליאס121618
919סלמאן, מילאד12000 0 בראזני, צהלון133014
1015קסיס, חליל12690 0 גינזבורג, סבלי020
116חוחלוב, יורי16351 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại