טורניר קידום מד כושר -חיפה | Liên đoàn | Israel ( ISR ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | גורבנוב אנדריי |
| Tổng trọng tài | גורבנוב אנדריי |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 50 min/game +10 sec/move |
| Địa điểm | חיפה |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/08/13 đến 2026/08/25 |
| Rating trung bình / Average age | 1445 / 37 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 13.08.2026 18:58:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)
| |
|
Bảng xếp hạng sau ván 1
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)
|
|
|
|