טורניר קידום מד כושר -חיפה

Cập nhật ngày: 13.08.2026 18:58:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1עבוד אניס1964ISR 12b1 7w11000
2גדיוקוב אדיר1887ISR 13w1 8b12000
3גרינברג מקסים1729ISR 21b0,5110,50,50
4וורוביוב ולדימיר1728ISR 14b1 9w13000
5פנקרטוב גלינה1644ISR 15w1 10b14000
6חוחלוב יורי1635ISR 16b1 -015000
7וקסלר אריק1572ISR 17w1 1b16000
8פוליטנסקי חיים1553ISR 18b1 2w17000
9יארוס פבל1532ISR 19w1 4b18000
10זלפה מיכאל1465ISR 20b1 5w19000
11מעיין יאיר1402ISR 21w0 16b012010
12אברמנקו דניס1362ISR 1w0 17b013010
13גולנט ויקטור1339ISR 2b0 18w014010
14בראזני צהלון1330ISR 4w0 19b015010
15קסיס חליל1269ISR 5b0 20w016010
16סטולר אייל1259ISR 6w0 11w017010
17סטולר מיכל1250ISR 7b0 12w018010
18עבוד אליאס1216ISR 8w0 13b019010
19סלמאן מילאד1200ISR 9b0 14w020010
20גינזבורג סבלי0ISR 10w0 15b021010
21טל דן0ISR 11b1 3w110000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)