Чемпіонат міста Кам'янець-Подільський з класичних шахів 2026 Cập nhật ngày: 14.08.2026 19:34:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kamianets-Podilskyi Chess Federation
| Giải/ Nội dung | ІІ етап, ІІІ етап, 4 ЕТАП, V етап, VІ етап, VІІ етап |
| Liên kết | FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả1. Ván ngày 2026/08/14 lúc 18:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 14 | | Баглай, Давид 3 р | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Зайцев, Юрій Кмс | 2021 | 3 |
| 2 | 4 | | Шевага, Ігор Кмс | 1983 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Барицька, Ксенія 3 р | 0 | 15 |
| 3 | 16 | | Богуцький, Владислав 3 р | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Лісовський, Андрій 1 р | 1980 | 5 |
| 4 | 6 | | Юзюк, Володимир 1 р | 1922 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Грабовський, В'ячеслав 3 р | 0 | 18 |
| 5 | 19 | | Дмитрецький, Дмитро 2 р | 0 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Хоптяр, Владислав 1 р | 1843 | 8 |
| 6 | 9 | | Лелявин, Назар 1 р | 1828 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Іванюк, Михайло 2 р | 0 | 20 |
| 7 | 21 | | Міськів, Тимофій 3 р | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Ейсмонт, Тимофій 1 р | 1799 | 10 |
| 8 | 12 | | Кучерявий, Владислав 2 р | 1735 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Обозний, Олександр 3 р | 0 | 22 |
| 9 | 23 | | Пріян, Ілля 2 р | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Баглай, Віктор 2 р | 0 | 13 |
| 10 | 24 | | Стефаневич, Тадеуш 2 р | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
| 11 | 1 | | Горєлов, Дмитро Кмс | 2353 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 12 | 2 | | Бондар, Дар'я Кмс | 2125 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 13 | 7 | | Лупійчук, Світлана 1 р | 1915 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 14 | 11 | | Никифорчин, Сергій 1 р | 1781 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 15 | 17 | | Британ, Борис 2 р | 0 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|