Командний чемпіонат України з шахів серед дівчат до 16 років Cập nhật ngày: 14.08.2026 16:35:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lviv Region CF
| Giải/ Nội dung | UKR_TB-16(cl), ЧУкрКЮ-16(кл), UKR_TG-16(cl), ЧУкр_Д-16(кл) |
| Liên kết | FaceBook, Instagram, Youtube, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội không có kết quả thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 1. КЗ ДЮСШ Дебют -ім Полгар (RtgØ:1817 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Грабінський Володимир |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Ván cờ |
| 1 | | Світенко, Соломія Кмс | 2076 | ЛЬВ | 34160736 | 0 |
| 2 | AFM | Величко, Софія | 1974 | ЛЬВ | 34125159 | 0 |
| 2. Городоцька ДЮСШ (RtgØ:1738 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Мелешко Володимир |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Ván cờ |
| 1 | | Телюк, Анастасія Кмс | 2083 | ЛЬВ | 34127240 | 0 |
| 2 | | Кацюба, Ярина | 1732 | ЛЬВ | 34174583 | 0 |
| 3. ЛНУ ім. Франка - Каїса (RtgØ:1474 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Гусак Микола |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Ván cờ |
| 1 | | Скочиляс, Софія | 1623 | ЛЬВ | 34139184 | 0 |
| 2 | | Никируй, Кароліна | 0 | ЛЬВ | 529027667 | 0 |
| 4. КЗ ДЮСШ Дебют - ШАХОВІ КОРОЛЕВИ (RtgØ:1430 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Терлецький О. Ромашов А. |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Ván cờ |
| 1 | | Бойко, Евеліна | 1490 | ЛЬВ | 34185763 | 0 |
| 2 | | Чулуп, Галина | 0 | ЛЬВ | 529011361 | 0 |
| 5. "Хід Королеви", Кіровоградська область, (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Солодовник Олександра |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Ván cờ |
| 1 | | Сокур, Вікторія | 0 | КІР | 34160728 | 0 |
| 2 | | Єрмолаєва, Марія | 0 | КІР | | 0 |
|
|
|
|