FIDE Classification Tournaments (Elementary Section 1499 - Below) | Ban Tổ chức | National Chess Federation of the Philippines |
| Liên đoàn | Philippines ( PHI ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | FST/GM Gonzales, Jayson 5201080 |
| Tổng trọng tài | IA/NI Cruz, Reden 5228506 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | Standard: 60 minutes for game with 30 seconds increment from move 1 |
| Địa điểm | Alicia, Isabela |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/05 đến 2026/09/06 |
| Rating trung bình / Average age | 1421 / 11 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 11.08.2026 22:30:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Philippines Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Standard: U8SG, U10SG, U12SG, U8SB, U10SB, U12SB, U20SG, U20SB, Women Invitational, Elementary Section 1499 -, Intermediate Section 1799 - Below, Master Section 2399 - Below |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo nhóm | ELEM/Kiddie, HS/Youth |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
|
|
|
|