Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 | TB6 |
| 1 | Promoción 1968 | * | 1 | 2 | | 10 | 1 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| Promoción 1974 | 1 | * | | 2 | 10 | 1 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| 3 | Promoción 1973 | 0 | | * | 2 | 8 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Promoción 1965 | | 0 | 0 | * | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Points (variabel)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)