Yasser Abdullhaq
01200333889
01007374545

MCA 54th RoundRobin Aug2026

Cập nhật ngày: 14.08.2026 05:09:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Yasser Abdullhaq 10690921

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 1, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtg1234567891011ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Rayan, Mohamed1693EGY*04000 ...
2Ayman Samir, Mohamed1525EGY*05000 ...
3Abo Hashem, Mohamed1574EGY*06000 ...
4Abdelrazek Attia, Abdullkader0EGY*07000 ...
5Sobieeh, Wael0EGY*008000 ...
6AFMAhmed Attia, Omar1623EGY*½0,52000,5 ...
7Elshabrawy, Ahmed0EGY½*0,53000,5 ...
8Mahmoud Elsayed, Maher0EGY1*11011 ...
9Gamal Ahmed, Mohamed0EGY*09000 ...
10Yosrey, Mohamed0EGY*010000 ...
11AFMAbdullhaq, Yasser1878EGY*011000 ...

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: Koya Tie-Break (fine)