Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Шахматный турнир в честь дня спорта

Cập nhật ngày: 13.08.2026 06:42:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 47)

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567 HS1  HS2  HS3  HS4 
1СҚО * 2122221111555
2Шымкент қаласы0 * 122298,5374
3Жамбыл облысы11 * 111176381
4Түркістан облысы001 * 12266222
5Караганда0½01 * 1133,5120
6Ақтөбе облысы00101 * 133130
Атырау облысы001011 * 33130

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)