KEJURKAB PELAJAR (YUNIOR) XIANGQI KATEGORI SD PUTRI KABUPATEN JEPARA TAHUN 2026| Ban Tổ chức | PEXI KABUPATEN JEPARA |
| Liên đoàn | Indonesia ( INA ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | YUSUF |
| Tổng trọng tài | RUBIYATI |
| Phó Tổng Trọng tài | ILHAM ABIDIN |
| Trọng tài | ILHAM ABIDIN |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 15+5 |
| Địa điểm | AULA |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/08/26 |
| Rating trung bình | 0 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 12.08.2026 13:42:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan
| Giải/ Nội dung | SD PUTRA, SMP PUTRA, SMA PUTRA, SD PUTRI, SMP PUTRI, SMA PUTRI |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
Danh sách các nhóm xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | Tên |
| 1 | | A, | | 0 | INA | SMA PUTRA |
| 2 | | A, | | 0 | INA | SMP PUTRA |
| 3 | | A, | | 0 | INA | SD PUTRA |
| 4 | | B, | | 0 | INA | SD PUTRA |
| 5 | | B, | | 0 | INA | SMP PUTRA |
| 6 | | B, | | 0 | INA | SMA PUTRA |
| 7 | | C, | | 0 | INA | SMA PUTRA |
| 8 | | C, | | 0 | INA | SMP PUTRA |
| 9 | | C, | | 0 | INA | SD PUTRA |
| 10 | | D, | | 0 | INA | SD PUTRA |
| 11 | | D, | | 0 | INA | SMP PUTRA |
| 12 | | D, | | 0 | INA | SMA PUTRA |
| 13 | | E, | | 0 | INA | SMA PUTRA |
| 14 | | E, | | 0 | INA | SMP PUTRA |
| 15 | | E, | | 0 | INA | SD PUTRA |
| 16 | | F, | | 0 | INA | SD PUTRA |
| 17 | | F, | | 0 | INA | SMP PUTRA |
| 18 | | F, | | 0 | INA | SMA PUTRA |
|
|
|
|