"30th August 2026 Lokmat Campus Club Satara & 321 Chess TMT" "Jr.KG STD- 3rd STD Group"Cập nhật ngày: 13.08.2026 17:53:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: 321 Chess Academy
| Giải/ Nội dung | Jr.KG STD- 3rd STD Group, 4th STD to 7th STD Group 8th STD to 10th STD Group |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Youtube, Entry Form, Whatsapp, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Kho ảnh | Hiển thị kho ảnh |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 0
| Hạng | Số | | Tên | Loại | Phái | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | 1 | | Bhilare, Nilansh | | | IND | 1467 | Rayat English Medium School,Shirwal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | | Bhosale, Shivadnya | | | IND | 0 | Podar International School, Satara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | | Chandole, Riddhesh | | | IND | 0 | Navin Marathi Shala, Satara
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | | Gaikwad, Rudraraj | | | IND | 0 | Zp Primary School Bhavaninagar. Pu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | | Jadhav, Shivam | | | IND | 0 | Saraswati English Medium School Lim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | | Kamble, Advay | | | IND | 0 | Vision English Medium School,Wai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | | Kenjale, Vihaan | | | IND | 0 | Nirmala Convent School Satara
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | | Luniya, Tirth | | | IND | 0 | Podar International School, Satara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | | Maskar, Kanad Mohan | | | IND | 0 | Appasaheb Bhaurao Patil English Med | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | | Phalke, Yashvardhan | | | IND | 0 | Podar International School, Satara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | | Sabale, Raghav | | | IND | 0 | Senior Kg Satara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | | Shah, Aksh | | | IND | 0 | Appasaheb Bhaurao Patil English Med | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | | Shinde, Yugandhar | | | IND | 0 | Podar International School, Satara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | | Wangde, Reva | | w | IND | 0 | Meadows International
school Satar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 4: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|
|