Екипата на Дамин Гамбит го откажа учеството.Zenski Ekipen sampionat na Makedonija za 2026 | Ban Tổ chức | Chess Federation of Macedonia |
| Liên đoàn | North Macedonia ( MKD ) |
| Tổng trọng tài | IA Kocovski, Ivan 15000524 |
| Phó Tổng Trọng tài | Lusheski, Boris 15006980 |
| Trọng tài | Arsllani, Zuri 15010597 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 minutes with 30 second increment from move 1 |
| Địa điểm | Struga |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 491701 |
| Ngày | 2026/08/22 đến 2026/08/27 |
| Rating trung bình / Average age | 1814 / 30 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 12.08.2026 13:49:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Federation of Macedonia (1)
| Giải/ Nội dung | Open, Women |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần | | Download Files | Распис-Прва лига Екипно Првенство на Македонија Жени 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 0 | Alkaloid | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 0 | Carevi Kuli | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 0 | Gambit Asseko-SEE | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 0 | GSK Negotino | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 0 | Kapablanka | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 0 | MSK Centar | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 0 | Prilep | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: Total MP opponent × GP scored. (EMGSB) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|