North Coast Swiss Term 3 Open

Cập nhật ngày: 13.08.2026 08:01:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Siphamandla Nkosi

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1ĐiểmHạng HS1 
1Mthembu Prince1932RSA 10b1120
2Ellender Asher1620RSA 11w1130
3Wilson Jared1614RSA 12b1140
4Soojay Josiah1548RSA 13w1150
5Moodley Kai1483RSA 14b1160
6Asghar Luca1482RSA -00180
7Doorsamy Sahilan1459RSA 16b1170
8Plummer Matthew1456RSA 17w+111
9Moodley Devlin1447RSA 18b1180
10Makhoba Zipho1437RSA 1w00101
11Lalsab Milan1418RSA 2b00111
12Bell Aiden1267RSA 3w00121
13Ndumndum Loyiso1266RSA 4b00131
14Moodley Bhaveshan1229RSA 5w00141
15Woodhouse Beauden1196RSA 19b1190
16Moodley Keshivan1187RSA 7w00151
17Green Noah1120RSA 8b-0190
18Mansfield Olivia1078RSA 9w00161
19Naidoo Ezra798RSA 15w00171

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)