Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Farzin Rapid Cup 23 Mordad 1405

Cập nhật ngày: 14.08.2026 11:51:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Iran Chess-Federation (Licence 10)

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
12Deragon76101312,50
21Armin760112120
34Fatehane Jonob7421109,50
43Magic of Mohamareh741299,50
59Moka7241880
65Dark knight732287,50
77Nakhle Talaei Maslavi731377,50
813Farzin women7232771
911Namavarane Javan7232771
106Queen7223660
1112Arvand7142660
1210Ahoora7142660
138Gambit Kolov7142660
1415King Kongs7223660
1518Vikings7133550
1616Sarbazane Siah7214550
1714Etehade Gorgineh704344,50
1817Sarin&Narin7016110

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints