International Chess Festival "Black Sea Dolphin - 2026" - U08 Open Cập nhật ngày: 13.08.2026 02:44:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian Chess Clubs
| Giải/ Nội dung | U08, U10, U12, U20 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Akhvlediani, Dea | | 0 | GEO |
| 2 | | Baidoshvili, Mariam | | 0 | GEO |
| 3 | | Chargeishvili, Daviti | 13652940 | 0 | GEO |
| 4 | | Chargeishvili, Mariam | 13656627 | 0 | GEO |
| 5 | | Chitaia, Onise | 13655221 | 1537 | GEO |
| 6 | | Jikhadze, Iakobi | | 0 | GEO |
| 7 | | Kareli, Ioane | | 0 | GEO |
| 8 | | Khozrevanidze, Nina | | 0 | GEO |
| 9 | | Korolov, Roman | 529048524 | 0 | UKR |
| 10 | | Kuchukhidze, Anna | | 0 | GEO |
| 11 | | Mamuladze, Aleqsandre | | 0 | GEO |
| 12 | | Metiki, Adrian | | 0 | GEO |
| 13 | | Popiashvili, Dachi | | 0 | GEO |
| 14 | | Sadovskyi, Tykhon | 529023602 | 0 | UKR |
| 15 | | Shainidze, Nata | 13648012 | 0 | GEO |
| 16 | | Shakaradze, Toma | | 0 | GEO |
| 17 | | Solomonidze, Mate | | 0 | GEO |
| 18 | | Tkavadze, Liliana | | 0 | GEO |
|
|
|
|