International Chess Festival "Black Sea Dolphin - 2026" - U10 Open Cập nhật ngày: 14.08.2026 17:45:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian Chess Clubs
| Giải/ Nội dung | U08, U10, U12, U20 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Qubaneishvili, Andria | 13643460 | GEO | 1673 |
| 2 | | Eradze, Ilia | 13650076 | GEO | 1611 |
| 3 | | Beridze, Mate | 13650963 | GEO | 1549 |
| 4 | | Mamuladze, Anastasia | 13651404 | GEO | 1514 |
| 5 | | Dolidze, Giorgi Nod | 13652117 | GEO | 1513 |
| 6 | | Tsomaia, Revaz | 13656139 | GEO | 1512 |
| 7 | | Tsintsadze, Tevdore | 13643860 | GEO | 1474 |
| 8 | | Bulka, Vitali | 13650980 | GEO | 1468 |
| 9 | | Baladze, Dachi | 13643711 | GEO | 1461 |
| 10 | | Oniani, Giorgi | 13651226 | GEO | 1445 |
| 11 | | Basiladze, Andria | 13643720 | GEO | 1442 |
| 12 | | Adeishvili, Andria | 13655019 | GEO | 0 |
| 13 | | Bahnenko, Kostiantyn | 34195980 | UKR | 0 |
| 14 | | Bakhtadze, Andria | | GEO | 0 |
| 15 | | Katamadze, Kristine | 13653784 | GEO | 0 |
| 16 | | Kiselev, Konstantin | 13647911 | GEO | 0 |
| 17 | | Metiki, Kristian | 13652346 | GEO | 0 |
| 18 | | Pak, Elizaveta | 570024871 | FID | 0 |
| 19 | | Solomonidze, Emili | 13655990 | GEO | 0 |
|
|
|
|