Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:
مشاهدة تفاصيل البطولة
U08Giải vô địch Cờ vua phường Hải An hè 2026 - U08 اخر تحديث14.08.2026 02:38:43, منشئ/آخر رفع: CLB Blue Horse
ترتيب البداية
| رقم | اسم اللاعب | اتحاد | نادي/مدينة |
| 1 | Bùi Hữu Khải An | HA2 | Clb Hải An 2 |
| 2 | Trịnh Thành An | DLA | Th Đằng Lâm |
| 3 | Phan Đăng Anh | HA2 | Clb Hải An 2 |
| 4 | Nguyễn Lê Anh | CB2 | Clb Cát Bi 2 |
| 5 | Mai Nhật Minh Anh | LK2 | Clb Little Kings 2 |
| 6 | Nguyễn Huỳnh Nhật Anh | HAC | Clb Hải Âu |
| 7 | Phan Trần Tuấn Anh | HA1 | Clb Hải An 1 |
| 8 | Nguyễn Trung Anh | LDC | Clb Leader |
| 9 | Nguyễn Hoàng Bách | HA2 | Clb Hải An 2 |
| 10 | Nguyễn Thọ Xuân Bách | CB2 | Clb Cát Bi 2 |
| 11 | Lê Quốc Bảo | LKC | Clb Little Kings |
| 12 | Phạm Vũ Minh Châu | TTO | Th Thành Tô |
| 13 | Nguyễn Hoàng Dũng | HA3 | Clb Hải An 3 |
| 14 | Bùi Đình Tiến Dũng | HA1 | Clb Hải An 1 |
| 15 | Nguyễn Cảnh Đăng | CBC | Clb Cát Bi |
| 16 | Phan Hải Đăng | TRC | Th Tràng Cát |
| 17 | Phạm Hồng Đăng | TRC | Th Tràng Cát |
| 18 | Vũ Minh Đăng | DLA | Th Đằng Lâm |
| 19 | Trần Trí Hải | THC | Clb Tinh Hoa |
| 20 | Phạm Trung Hiếu | DHA | Th Đằng Hải |
| 21 | Vũ Đình Mạnh Hùng | CB2 | Clb Cát Bi 2 |
| 22 | Nguyễn Gia Huy | DHA | Th Đằng Hải |
| 23 | Trần Gia Huy | HA1 | Clb Phương Bắc |
| 24 | Phạm Gia Huy | HA2 | Clb Hải An 2 |
| 25 | Nguyễn Minh Huy | HAC | Clb Hải Âu |
| 26 | Phạm Nhật Huy | DHA | Th Đằng Hải |
| 27 | Hoàng Gia Hưng | HAC | Clb Hải Âu |
| 28 | Phạm Gia Hưng | HA3 | Clb Hải An 3 |
| 29 | Phạm Phú Hưng | DLA | Th Đằng Lâm |
| 30 | Đỗ Anh Kỳ | CAT | Th Cát Bi |
| 31 | Lê Hữu Khang | DHA | Th Đằng Hải |
| 32 | Nguyễn Minh Khang | LKC | Clb Little Kings |
| 33 | Nguyễn Phúc Khang | LKC | Clb Little Kings |
| 34 | Vũ Bảo Khánh | CBC | Clb Cát Bi |
| 35 | Nguyễn Anh Khoa | LK2 | Clb Little Kings 2 |
| 36 | Đoàn Đăng Khôi | CBC | Clb Cát Bi |
| 37 | Phạm Đăng Khôi | LK2 | Clb Little Kings 2 |
| 38 | Lưu Đức Khôi | DLA | Th Đằng Lâm |
| 39 | Bùi Lê Khôi | LDC | Clb Leader |
| 40 | Nguyễn Minh Khôi (A) | CAT | Th Cát Bi |
| 41 | Nguyễn Minh Khôi (B) | LDC | Clb Leader |
| 42 | Đỗ Đình Minh Khôi | HA3 | Clb Hải An 3 |
| 43 | Nguyễn Thiên Khôi | HA1 | Clb Hải An 1 |
| 44 | Hà Hoàng Trọng Khôi | TRC | Th Tràng Cát |
| 45 | Mai Bảo Lâm | TRC | Th Tràng Cát |
| 46 | Nguyễn Trần Phúc Lâm | THC | Clb Tinh Hoa |
| 47 | Lê Hoàng Tùng Lâm | THC | Clb Tinh Hoa |
| 48 | Đặng Xuân Lâm | DHA | Th Đằng Hải |
| 49 | Phạm Thiên Lương | HAC | Clb Hải Âu |
| 50 | Nguyễn Tiến Minh | LKC | Clb Little Kings |
| 51 | Nguyễn Đình Khôi Nguyên | PBA | Clb Phương Bắc |
| 52 | Bùi Uy Phong | CBC | Clb Cát Bi |
| 53 | Phạm Vũ Phong | PBA | Clb Hải An 1 |
| 54 | Bùi Minh Phúc | LDC | Clb Leader |
| 55 | Lê Tất Phúc | CB2 | Clb Cát Bi 2 |
| 56 | Phạm Minh Quang | PBA | Clb Phương Bắc |
| 57 | Nguyễn Minh Quân | TRC | Th Tràng Cát |
| 58 | Tô Minh Quân | CAT | Th Cát Bi |
| 59 | Nguyễn Trung Sơn | HA2 | Clb Hải An 2 |
| 60 | Nguyễn Minh Tú | LDC | Clb Leader |
| 61 | Nguyễn Tuấn Tú | HA1 | Clb Hải An 1 |
| 62 | Trương Minh Tuấn | CAT | Th Cát Bi |
| 63 | Bùi Thanh Tùng | PBA | Clb Phương Bắc |
| 64 | Trần Trí Thành | HAC | Clb Hải Âu |
| 65 | Nguyễn Đức Trí | DLA | Th Đằng Lâm |
| 66 | Đinh Hoàng Đức Trí | HA3 | Clb Hải An 3 |
| 67 | Nguyễn Thành Vinh | HA3 | Clb Hải An 3 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|