注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。
显示比赛详细资料
U10 Giải cờ vua giao hữu Vietchess Văn Quán 16.08.26 最后更新14.08.2026 16:00:27, 创建者/最新上传: vietchess
赛前排序表
| 序号 | 姓名 | 协会 |
| 1 | Bùi Hà Chi G, | VIE |
| 2 | Bùi Minh Khôi, | VIE |
| 3 | Đỗ Tùng Lâm, | VIE |
| 4 | Hoàng Xuân Phúc, | VIE |
| 5 | Lê Hoàng Gia Bảo, | VIE |
| 6 | Lê Sỹ Mạnh Đức U6, | VIE |
| 7 | Lê Thanh Phong, | VIE |
| 8 | Lê Trí Sơn, | VIE |
| 9 | Lưu Đình Tâm, | VIE |
| 10 | Ngô Trúc Lam G, | VIE |
| 11 | Nguyễn Anh Dũng, | VIE |
| 12 | Nguyễn Đức Khánh Hoàng, | VIE |
| 13 | Nguyễn Duy Anh Tú, | VIE |
| 14 | Nguyễn Hoàng Bách, | VIE |
| 15 | Nguyễn Hoàng Tuấn Vũ, | VIE |
| 16 | Nguyễn Việt Phương, | VIE |
| 17 | Phạm Minh Đức, | VIE |
| 18 | Phạm Ngọc Đức, | VIE |
| 19 | Phạm Tiến Minh, | VIE |
| 20 | Tạ Nam Minh, | VIE |
| 21 | Vũ Chấn Hưng, | VIE |
|
|
|
|