MEĐUNARODNI ŠAHOVSKI TURNIR NŠK 2026 | Ban Tổ chức | Novosadski šahovski klub |
| Liên đoàn | Serbia ( SRB ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Lazic Milorad FIDE ID 985538 |
| Tổng trọng tài | Ukropina Darko (IA) FIDE ID 950769 |
| Phó Tổng Trọng tài | Notaros Krasoje (NA) FIDE ID 901636 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 min. za prvih 40 poteza + 15 min. do kraja partije uz dodatak od 30s po potezu počevši od prvog |
| Địa điểm | Novi Sad |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/08/16 đến 2026/08/23 |
| Rating trung bình / Average age | 2240 / 25 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 14.08.2026 14:14:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| |
|
Danh sách đấu thủ
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | IM | Saric, Sinisa | 925071 | SRB | 2355 |
| 2 | IM | Milanovic, Slavisa | 921033 | MNE | 2329 |
| 3 | GM | Kosic, Dragan | 900290 | MNE | 2323 |
| 4 | FM | Gur, Ali | 51684349 | TUR | 2306 |
| 5 | FM | Deveci, Huseyin Said | 26322455 | TUR | 2303 |
| 6 | CM | Ceyhan, Mert | 44515820 | TUR | 2274 |
| 7 | | Ivanovic, Leonid | 9214512 | SRB | 2216 |
| 8 | WFM | Mijic, Sara | 995231 | SRB | 2136 |
| 9 | | Adamovic, Nikola | 9211068 | SRB | 2131 |
| 10 | | Pasula, Milos | 9208709 | SRB | 2030 |
|
|
|
|