注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。
显示比赛详细资料
GIẢI CỜ VUA CLB CỜ VUA CỜ TƯỚNG QUY NHƠN MỞ RỘNG LẦN III NĂM 2026 - NAM U6最后更新14.08.2026 15:27:01, 创建者/最新上传: Co Viet TV
赛前排序表
| 序号 | | 姓名 | 国际棋联ID | 协会 | 等级分 | 俱乐部/城市 |
| 1 | | Cao, Quang Lâm | | HNH | 0 | Hoài Nhơn |
| 2 | | Đào, Duy Anh | | DCH | 0 | Dchess |
| 3 | | Đoàn, Minh Quân | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 4 | | Huỳnh, Hoàng Thiên Vũ | | TCH | 0 | Clb Tchess |
| 5 | | Khưu, Hoàng Minh | | NYC | 0 | Clb NYChess |
| 6 | | Lê, Gia Hưng Vinh | | HNH | 0 | Hoài Nhơn |
| 7 | | Lê, Minh Nhật | | NYC | 0 | Clb NYChess |
| 8 | | Lê, Nguyễn Minh Phước | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 9 | | Ngô, Võ Minh Khôi | | TCH | 0 | Clb Tchess |
| 10 | | Nguyễn, Cảnh Hưng | | NYC | 0 | Clb NYChess |
| 11 | | Nguyễn, Cao Sơn | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 12 | | Nguyễn, Đức Minh | | TCH | 0 | Clb Tchess |
| 13 | | Nguyễn, Hữu Nhân | | TDO | 0 | Tự Do |
| 14 | | Nguyễn, Phan Thành Đạt | | NYC | 0 | Clb NYChess |
| 15 | | Nguyễn, Tuấn Hưng | | TCH | 0 | Clb Tchess |
| 16 | | Phan, Minh Kiên | | DCH | 0 | Dchess |
| 17 | | Trần, Hoàng Khải | | NYC | 0 | Clb NYChess |
| 18 | | Trần, Lê Khải An | | PLC | 0 | Pleiku Chess |
| 19 | | Trần, Võ Hoàng Kiên | | AKH | 0 | An Khê |
| 20 | | Trịnh, Hồng Ân | | HNH | 0 | Hoài Nhơn |
| 21 | | Trương, Minh Kiên | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
|
|
|
|