Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:
Показати додаткову інформацію
GIẢI CỜ VUA CLB CỜ VUA CỜ TƯỚNG QUY NHƠN MỞ RỘNG LẦN III NĂM 2026 - NAM U7Останнє оновлення14.08.2026 15:28:20, Автор /Останнє завантаження: Co Viet TV
Стартовий список
| Ном. | | Ім'я | код FIDE | ФЕД. | Рейт. | Клуб/Місто |
| 1 | | Bùi, Duy Anh | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 2 | | Đặng, Minh Triết | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 3 | | Đặng, Nguyên Khang | | NYC | 0 | Clb NYChess |
| 4 | | Đào, Huỳnh Tiến Thành | | NYC | 0 | Clb NYChess |
| 5 | | Đỗ, Bảo Long | | NYC | 0 | Clb NYChess |
| 6 | | Đỗ, Nguyên Khang | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 7 | | Đỗ, Quốc Bảo | | HNH | 0 | Hoài Nhơn |
| 8 | | Đỗ, Xuân Quang | | TCH | 0 | Clb Tchess |
| 9 | | Đoàn, Lê Hải Đăng | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 10 | | Hồ, Nguyễn Xuân Quang | | NYC | 0 | Clb NYChess |
| 11 | | Hoàng, Nguyên Khang | | TCH | 0 | Clb Tchess |
| 12 | | Hoàng, Phi Hổ | | TCH | 0 | Clb Tchess |
| 13 | | Hoàng, Quý Bảo | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 14 | | Huỳnh, Nhật Lâm | | TCH | 0 | Clb Tchess |
| 15 | | Huỳnh, Tiến Phát | | XLA | 0 | Clb Xuân Lãnh |
| 16 | | Kiều, Minh Quý | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 17 | | Lê, Hoàng Bách | | XLA | 0 | Clb Xuân Lãnh |
| 18 | | Lê, Nguyên Khôi | | NYC | 0 | Clb NYChess |
| 19 | | Lê, Nguyễn Nhật Hùng | | DSC | 0 | Diệp Sương Chess |
| 20 | | Lê, Nhật Hữu Nhân | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 21 | | Nguyễn, Bảo Ân | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 22 | | Nguyễn, Cảnh Hảo | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 23 | | Nguyễn, Đặng Nhật Đan | | DCH | 0 | Dchess |
| 24 | | Nguyễn, Đình Hưng | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 25 | | Nguyễn, Đức Thịnh | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 26 | | Nguyễn, Hoàng Lâm | | TDO | 0 | Tự Do |
| 27 | | Nguyễn, Hoàng Quân | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 28 | | Nguyễn, Huỳnh Bảo Khang | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 29 | | Nguyễn, Huỳnh Thanh Bách | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 30 | | Nguyễn, Minh Trí | | DSC | 0 | Diệp Sương Chess |
| 31 | | Nguyễn, Nam Khánh | | TCH | 0 | Clb Tchess |
| 32 | | Nguyễn, Tấn Phát | | HNH | 0 | Hoài Nhơn |
| 33 | | Phạm, Hà Hải Đăng | | DSC | 0 | Diệp Sương Chess |
| 34 | | Phạm, Quang Minh | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 35 | | Phan, Minh Hưng | | DSC | 0 | Diệp Sương Chess |
| 36 | | Phan, Minh Phúc | | DCH | 0 | Dchess |
| 37 | | Phan, Thanh | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 38 | | Trần, Bảo Khôi | | ANN | 0 | An Nhơn |
| 39 | | Trần, Hoàng Bách | | TCH | 0 | Clb Tchess |
| 40 | | Trần, Minh Khang | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 41 | | Trần, Văn Anh Kiệt | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 42 | | Trịnh, Lê Thiện Nhân | | HNH | 0 | Hoài Nhơn |
| 43 | | Trương, Đại Nhân | | HNH | 0 | Hoài Nhơn |
| 44 | | Từ, Nguyễn An Hưng | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 45 | | Võ, Kiến Văn | | NYC | 0 | Clb NYChess |
| 46 | | Võ, Quốc Thịnh | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
|
|
|
|