注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。
显示比赛详细资料
GIẢI CỜ VUA CLB CỜ VUA CỜ TƯỚNG QUY NHƠN MỞ RỘNG LẦN III NĂM 2026 - NAM U8最后更新14.08.2026 15:28:50, 创建者/最新上传: Co Viet TV
赛前排序表
| 序号 | | 姓名 | 国际棋联ID | 协会 | 等级分 | 俱乐部/城市 |
| 1 | | Bùi, Minh Khôi | | HNH | 0 | Hoài Nhơn |
| 2 | | Châu, Nguyễn Minh Nhật | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 3 | | Đặng, Trí Nhân | | DSC | 0 | Diệp Sương Chess |
| 4 | | Đinh, Đình Quang | | TDO | 0 | Tự Do |
| 5 | | Đinh, Hoàng Đức | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 6 | | Đinh, Minh Quân | | TCH | 0 | Clb Tchess |
| 7 | | Đỗ, Trọng Khải | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 8 | | Hà, Gia Hưng | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 9 | | Hoàng, Phúc Khang | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 10 | | Hoàng, Tuấn Phong | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 11 | | Huỳnh, Hạo Nhiên | | NYC | 0 | Clb NYChess |
| 12 | | Lê, Minh Hải | | PLC | 0 | Pleiku Chess |
| 13 | | Lê, Minh Quang | | NYC | 0 | Clb NYChess |
| 14 | | Lê, Minh Tuấn | | NYC | 0 | Clb NYChess |
| 15 | | Lê, Trần Khôi Nguyên | | NYC | 0 | Clb NYChess |
| 16 | | Mai, Tiến Đạt | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 17 | | Mai, Trọng Tín | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 18 | | Ngô, Kiến Văn | | PLC | 0 | Pleiku Chess |
| 19 | | Nguyễn, An Khải | | TCH | 0 | Clb Tchess |
| 20 | | Nguyễn, Đạt | | BSO | 0 | Bồng Sơn |
| 21 | | Nguyễn, Đức Thiên | | PLC | 0 | Pleiku Chess |
| 22 | | Nguyễn, Gia Khang | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 23 | | Nguyễn, Huỳnh Khởi | | NYC | 0 | Clb NYChess |
| 24 | | Nguyễn, Khải Minh | | HNH | 0 | Hoài Nhơn |
| 25 | | Nguyễn, Kiên Trung | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 26 | | Nguyễn, Nam Khang | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 27 | | Nguyễn, Phương Hải Kim | | HEQ | 0 | Hè Quy Nhơn |
| 28 | | Nguyễn, Thanh Phong | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 29 | | Nguyễn, Tuấn Kiệt | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 30 | | Nguyễn, Vĩ Đăng | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 31 | | Phạm, Hoài Anh | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 32 | | Phạm, Lê Minh | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 33 | | Phạm, Minh Quân | | XLA | 0 | Clb Xuân Lãnh |
| 34 | | Phạm, Trung Kiên | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 35 | | Phan, Nhân | | TDO | 0 | Tự Do |
| 36 | | Phùng, Vinh Hi | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 37 | | Tạ, Thành Nhân | | ANN | 0 | An Nhơn |
| 38 | | Thái, Minh Quân | | TDO | 0 | Tự Do |
| 39 | | Trần, Đức Khôi | | HNH | 0 | Hoài Nhơn |
| 40 | | Trần, Gia Khải | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 41 | | Trần, Nguyễn Thuận Khánh | | HNH | 0 | Hoài Nhơn |
| 42 | | Trần, Phúc Nguyên | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 43 | | Trần, Thanh Tùng | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 44 | | Trần, Tuấn Đạt | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 45 | | Trần, Võ Hoàng Quân | | AKH | 0 | An Khê |
| 46 | | Trần, Võ Phúc Lâm | | NYC | 0 | Clb NYChess |
| 47 | | Trương, Minh Khôi | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 48 | | Võ, Công Thuận | | TDO | 0 | Tự Do |
| 49 | | Võ, Huỳnh Bách Phúc | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 50 | | Võ, Quốc Thiên | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 51 | | Võ, Trần Đăng Quân | | ANN | 0 | An Nhơn |
| 52 | | Vũ, Gia Hưng | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
|
|
|
|