Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
GIẢI CỜ VUA CLB CỜ VUA CỜ TƯỚNG QUY NHƠN MỞ RỘNG LẦN III NĂM 2026 - NAM U10Paskutinis atnaujinimas14.08.2026 15:29:36, Autorius/Paskutinis perkėlimas: Co Viet TV
pradinis sąrašas
| Nr. | | Pavardė | FIDE ID | Fed. | Reit. | Klubas/Miestas |
| 1 | | Bùi, Hữu Kiên | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 2 | | Cao, Tuấn Kiệt | | HNH | 0 | Hoài Nhơn |
| 3 | | Đặng, Hồng Phúc | | NYC | 0 | Clb NYChess |
| 4 | | Đặng, Lê Đăng Tiến | | HNH | 0 | Hoài Nhơn |
| 5 | | Hà, Quốc Hưng | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 6 | | Hồ, Phúc Khang | | HEQ | 0 | Hè Quy Nhơn |
| 7 | | Hoàng, Đức Bảo | | TDO | 0 | Tự Do |
| 8 | | Hoàng, Gia Khánh | | NYC | 0 | Clb NYChess |
| 9 | | Hoàng, Hải Hưng | | TCH | 0 | Clb Tchess |
| 10 | | Huỳnh, Công Huy | | ANN | 0 | An Nhơn |
| 11 | | Huỳnh, Di Thiên | | NYC | 0 | Clb NYChess |
| 12 | | Huỳnh, Đức Hiếu | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 13 | | Huỳnh, Minh Trí | | XLA | 0 | Clb Xuân Lãnh |
| 14 | | Huỳnh, Nguyên Nhật | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 15 | | Lê, Bảo Nhật Trung | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 16 | | Lê, Đăng Khôi | | ANN | 0 | An Nhơn |
| 17 | | Lê, Đình Chí Thiện | | TCH | 0 | Clb Tchess |
| 18 | | Lê, Hữu Phúc | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 19 | | Lê, Minh Thắng | | DSC | 0 | Diệp Sương Chess |
| 20 | | Lê, Trần Hoàng Nam | | NYC | 0 | Clb NYChess |
| 21 | | Ngô, Bá Khiêm | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 22 | | Nguyễn, Chí Bảo | | NYC | 0 | Clb NYChess |
| 23 | | Nguyễn, Đăng Khôi | | TDO | 0 | Tự Do |
| 24 | | Nguyễn, Đỗ Anh Khôi | | NYC | 0 | Clb NYChess |
| 25 | | Nguyễn, Đức Hoàng Quý | | TCH | 0 | Clb Tchess |
| 26 | | Nguyễn, Đức Thịnh | | PLC | 0 | Pleiku Chess |
| 27 | | Nguyễn, Đức Trung | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 28 | | Nguyễn, Gia An Quốc | | TCH | 0 | Clb Tchess |
| 29 | | Nguyễn, Gia Bảo | | TCH | 0 | Clb Tchess |
| 30 | | Nguyễn, Gia Phong | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 31 | | Nguyễn, Hoàng Huy | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 32 | | Nguyễn, Lê Đăng Khôi | | NYC | 0 | Clb NYChess |
| 33 | | Nguyễn, Lê Danh Phương | | NYC | 0 | Clb NYChess |
| 34 | | Nguyễn, Minh Hoàng | | TDO | 0 | Tự Do |
| 35 | | Nguyễn, Nhất Duy | | HNH | 0 | Hoài Nhơn |
| 36 | | Nguyễn, Phương Hải Lâm | | HEQ | 0 | Hè Quy Nhơn |
| 37 | | Nguyễn, Quốc Trường | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 38 | | Nguyễn, Sỹ Thông | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 39 | | Nguyễn, Thái An | | HNH | 0 | Hoài Nhơn |
| 40 | | Nguyễn, Võ Gia Bảo | | TCH | 0 | Clb Tchess |
| 41 | | Nguyễn, Võ Minh Anh | | DSC | 0 | Diệp Sương Chess |
| 42 | | Phạm, Đức Tài | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 43 | | Phan, Bảo Huy | | TDO | 0 | Tự Do |
| 44 | | Phan, Nguyễn Nhật Minh | | ANN | 0 | An Nhơn |
| 45 | | Thái, Sơn Lâm | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 46 | | Thái, Trần Khải An | | TCH | 0 | Clb Tchess |
| 47 | | Trần, Đình Thiên Phước | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 48 | | Trần, Đỗ An Phát | | NYC | 0 | Clb NYChess |
| 49 | | Trần, Đức | | NYC | 0 | Clb NYChess |
| 50 | | Trần, Lâm | | NYC | 0 | Clb NYChess |
| 51 | | Trần, Minh Đức | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 52 | | Trần, Minh Triết | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 53 | | Trần, Nguyên Khang | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 54 | | Trần, Phạm Tuấn Nghĩa | | TCH | 0 | Clb Tchess |
| 55 | | Trịnh, Minh Trí | | TCH | 0 | Clb Tchess |
| 56 | | Trịnh, Phạm Đăng Khoa | | HNH | 0 | Hoài Nhơn |
| 57 | | Trình, Vĩnh Phú | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 58 | | Văn, Quốc An | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 59 | | Võ, An Bình | | TCH | 0 | Clb Tchess |
| 60 | | Võ, An Khang | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 61 | | Võ, Công Thành | | TDO | 0 | Tự Do |
| 62 | | Võ, Hoàng Gia Huy | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 63 | | Võ, Phi Anh | | DSC | 0 | Diệp Sương Chess |
| 64 | | Võ, Xuân Trường | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
|
|
|
|