Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
GIẢI CỜ VUA CLB CỜ VUA CỜ TƯỚNG QUY NHƠN MỞ RỘNG LẦN III NĂM 2026 - NAM U11Paskutinis atnaujinimas14.08.2026 15:21:23, Autorius/Paskutinis perkėlimas: Co Viet TV
pradinis sąrašas
| Nr. | | Pavardė | FIDE ID | Fed. | Reit. | Klubas/Miestas |
| 1 | | Cao, Phong | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 2 | | Châu, Trần Gia Bảo | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 3 | | Đặng, Hạo Nhiên | | NYC | 0 | Clb NYChess |
| 4 | | Đinh, Gia Phát | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 5 | | Đinh, Lê Gia Khánh | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 6 | | Hồ, Tùng Quân | | CGM | 0 | Chess Grandmasters |
| 7 | | Lê, Bá Hoàng Quân | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 8 | | Lê, Đỗ Minh Khôi | | TCH | 0 | Clb Tchess |
| 9 | | Lê, Khôi Nguyên | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 10 | | Lê, Phúc | | TDO | 0 | Tự Do |
| 11 | | Lê, Quốc Đạt | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 12 | | Nguyễn, Bảo Khang | | TCH | 0 | Clb Tchess |
| 13 | | Nguyễn, Đăng Khôi | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 14 | | Nguyễn, Đức Nguyên | | TCH | 0 | Clb Tchess |
| 15 | | Nguyễn, Đức Trí | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 16 | | Nguyễn, Duy Anh | | CGM | 0 | Chess Grandmasters |
| 17 | | Nguyễn, Gia Bảo | | TCH | 0 | Clb Tchess |
| 18 | | Nguyễn, Lê Nhân Văn | | HNH | 0 | Hoài Nhơn |
| 19 | | Nguyễn, Minh Khôi | | DSC | 0 | Diệp Sương Chess |
| 20 | | Nguyễn, Ngô Minh Triết | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 21 | | Nguyễn, Phan Minh | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 22 | | Nguyễn, Thái Bảo | | DSC | 0 | Diệp Sương Chess |
| 23 | | Nguyễn, Thanh Phú | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 24 | | Nguyễn, Trần Thiện Nhân | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 25 | | Nguyễn, Tuấn Kiệt | | HNH | 0 | Hoài Nhơn |
| 26 | | Nguyễn, Văn Anh Khoa | | NYC | 0 | Clb NYChess |
| 27 | | Phạm, Cao Sơn | | TCH | 0 | Clb Tchess |
| 28 | | Phạm, Võ Gia Huy | | HNH | 0 | Hoài Nhơn |
| 29 | | Phan, Gia Đạt | | MYD | 0 | Mỹ Đức |
| 30 | | Phan, Gia Kiệt | | DSC | 0 | Diệp Sương Chess |
| 31 | | Trần, An Nguyên | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 32 | | Trần, Chí Kiên | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 33 | | Trần, Đoàn Thế Đông | | HNH | 0 | Hoài Nhơn |
| 34 | | Trần, Khang Huy | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 35 | | Trần, Khôi Nguyên | | ANN | 0 | An Nhơn |
| 36 | | Trần, Quốc Đạt | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 37 | | Trịnh, Quang Minh | | HNH | 0 | Hoài Nhơn |
| 38 | | Võ, Gia Thiên | | HNH | 0 | Hoài Nhơn |
| 39 | | Võ, Khôi Sang | | HNH | 0 | Hoài Nhơn |
| 40 | | Võ, Nguyễn Nam Khang | | ANN | 0 | An Nhơn |
|
|
|
|