Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
GIẢI CỜ VUA CLB CỜ VUA CỜ TƯỚNG QUY NHƠN MỞ RỘNG LẦN III NĂM 2026 - NỮ G10Paskutinis atnaujinimas14.08.2026 15:31:44, Autorius/Paskutinis perkėlimas: Co Viet TV
pradinis sąrašas
| Nr. | | Pavardė | FIDE ID | Fed. | Reit. | Klubas/Miestas |
| 1 | | Cao, Trang Anh | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 2 | | Đặng, Võ Hiền Phương | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 3 | | Đào, Thị Quế Lâm | | DSC | 0 | Diệp Sương Chess |
| 4 | | Đinh, Kiều Hương Giang | | TDO | 0 | Tự Do |
| 5 | | Đỗ, Trần Ngân Hồ | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 6 | | Hà, An Nhiên | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 7 | | Hồ, Hoàng An DI | | TCH | 0 | Clb Tchess |
| 8 | | Lâm, Hoàng Oanh | | XLA | 0 | Clb Xuân Lãnh |
| 9 | | Lê, Khả Minh | | HEQ | 0 | Hè Quy Nhơn |
| 10 | | Lê, Khả Thư | | HEQ | 0 | Hè Quy Nhơn |
| 11 | | Lê, Nhật Ngân Trà | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 12 | | Lê, Thái Bảo Thy | | DSC | 0 | Diệp Sương Chess |
| 13 | | Lê, Thị Anh Thư | | DSC | 0 | Diệp Sương Chess |
| 14 | | Lưu, Ngọc Trúc Diễm | | PLC | 0 | Pleiku Chess |
| 15 | | Mai, Huyền Anh | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 16 | | Nguyễn, Bảo Châu | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 17 | | Nguyễn, Châu Anh | | HNH | 0 | Hoài Nhơn |
| 18 | | Nguyễn, Đinh Minh Hà | | PLC | 0 | Pleiku Chess |
| 19 | | Nguyễn, Hà Bảo Trân | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 20 | | Nguyễn, Hoàng Kha Thy | | NYC | 0 | Clb NYChess |
| 21 | | Nguyễn, Hương Tuệ Lam | | DSC | 0 | Diệp Sương Chess |
| 22 | | Nguyễn, Lê An Nhiên | | PLC | 0 | Pleiku Chess |
| 23 | | Nguyễn, Lê Thảo Nguyên | | XLA | 0 | Clb Xuân Lãnh |
| 24 | | Nguyễn, Ngọc Hoàng Nguyên | | NYC | 0 | Clb NYChess |
| 25 | | Nguyễn, Ngọc Như Hiếu | | DSC | 0 | Diệp Sương Chess |
| 26 | | Nguyễn, Nguyễn Thụy An | | CQN | 0 | Cờ Vua Cờ Tướng Quy Nhơn |
| 27 | | Nguyễn, Thảo Lam | | TCH | 0 | Clb Tchess |
| 28 | | Nguyễn, Thị Trúc Quỳnh | | HNH | 0 | Hoài Nhơn |
| 29 | | Nguyễn, Trang Bảo Ngọc | | TDO | 0 | Tự Do |
| 30 | | Nguyễn, Trương Bảo Ngọc | | MYD | 0 | Mỹ Đức |
| 31 | | Nguyễn, Tú Uyên | | DSC | 0 | Diệp Sương Chess |
| 32 | | Phan, Nguyễn Anh Thư | | TCH | 0 | Clb Tchess |
| 33 | | Phan, Vũ Thư Kỳ | | HNH | 0 | Hoài Nhơn |
| 34 | | Võ, Huỳnh Mỹ Uyên | | TCH | 0 | Clb Tchess |
|
|
|
|