CAMPEONATO DE XADREZ MÉDIO AGOSTO OGB 2026 Cập nhật ngày: 13.08.2026 21:00:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Luiz Carlos
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 3, Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 3
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 5 | | Emmanuel, | BRA | 0 | 2 | 0 | 5 | 3,5 |
| 2 | 10 | | Thiago, | BRA | 0 | 2 | 0 | 5 | 3 |
| 3 | 8 | | Paulo Gilberto, | BRA | 0 | 2 | 0 | 4,5 | 2,5 |
| 4 | 9 | | Pedro Augusto, | BRA | 0 | 2 | 0 | 4 | 2 |
| 5 | 1 | | Alex, | BRA | 0 | 1 | 0 | 5 | 4 |
| 6 | 4 | | David Felipe, | BRA | 0 | 1 | 0 | 4,5 | 3,5 |
| 7 | 6 | | Gabriel, | BRA | 0 | 1 | 0 | 4,5 | 3,5 |
| 8 | 3 | | Clara, | BRA | 0 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 9 | 7 | | Miguel, | BRA | 0 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | 2 | | Alice, | BRA | 0 | 0 | 0 | 2,5 | 2,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
|
|
|
|