Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:
Показати додаткову інформацію
GIẢI CỜ VUA HÈ TỔ DÂN PHỐ 32 PHƯỜNG PHAN ĐÌNH PHÙNG MỞ RỘNG NĂM 2026 Danh sách tổng hợpОстаннє оновлення14.08.2026 14:44:31, Автор /Останнє завантаження: FA Nguyễn Thành Công-CLB Cờ Thái Nguyên
Стартовий список
| Ном. | Ім'я | стать | Гр |
| 1 | Phan Nguyễn Duy Khánh | | U10 |
| 2 | Lương Gia Bảo | | U14 |
| 3 | Lý Đức Việt | | U14 |
| 4 | Lưu Đình Minh Quang | | U08 |
| 5 | Bùi Thái Sơn | | OPEN |
| 6 | Trần Phú Bảo | | OPEN |
| 7 | Thân Tuấn Kiệt | | OPEN |
| 8 | Dương Bảo Khiêm | | OPEN |
| 9 | Trần Thanh Trúc | w | OPEN |
| 10 | Nguyễn Đăng Duy | | OPEN |
| 11 | Phạm Thành Hải | | OPEN |
| 12 | Bùi Vinh Khoa | | OPEN |
| 13 | Trần Đức Hoàng | | OPEN |
| 14 | Nguyễn Anh Tú | | OPEN |
| 15 | Ninh Mạnh Quân | | U06 |
| 16 | Trần Thành | | U06 |
| 17 | Bùi Nhật Ánh | w | G06 |
| 18 | Nguyễn Trần Nhật Linh | w | G06 |
| 19 | Chu Hoàng Huy | | U06 |
| 20 | Hà Mạnh Hùng | | U06 |
| 21 | Lê Duy Hưng | | U06 |
| 22 | Lê Thái Hoàng Bách | | U06 |
| 23 | Nguyễn Đức Kiên | | U06 |
| 24 | Lương Hà Bảo Linh | w | G06 |
| 25 | Trương Hạ Vy | w | G06 |
| 26 | Bùi Minh Khang | | U08 |
| 27 | Đàm Thái Bảo | | U08 |
| 28 | Đinh Minh Quang | | U08 |
| 29 | Đinh Quốc Huy | | U08 |
| 30 | Đỗ Duy Mạnh | | U08 |
| 31 | Hàn Thuận Thái | | U08 |
| 32 | Ngô Quốc Khánh | | U08 |
| 33 | Nguyễn Anh Dũng | | U08 |
| 34 | Nguyễn Hiểu Minh | | U08 |
| 35 | Nguyễn Minh Tùng | | U08 |
| 36 | Nguyễn Tuấn Kiệt | | OPEN |
| 37 | Trần Nhật Minh | | U08 |
| 38 | Ngô Ngọc Lan | w | G08 |
| 39 | Nguyễn Bảo Hân | w | G08 |
| 40 | Phạm Ngọc Mai | w | G08 |
| 41 | Trần Tú Linh | w | G08 |
| 42 | Dương Phúc An | | U08 |
| 43 | Đinh Mông Tiến Bắc | | U08 |
| 44 | Hoàng Minh Nhật | | U08 |
| 45 | Lâm Minh Hùng | | U08 |
| 46 | Lê Anh Duy | | U08 |
| 47 | Lê Đình Khôi Nguyên | | U08 |
| 48 | Lê Hải Đăng | | U08 |
| 49 | Lê Hoàng Bảo Khánh | | U08 |
| 50 | Lý Đàm Gia Khánh | | U08 |
| 51 | Nguyễn Minh Đức | | U08 |
| 52 | Nguyễn Minh Trí | | U08 |
| 53 | Nguyễn Phạm Minh Đức | | U08 |
| 54 | Nguyễn Thành Long | | U08 |
| 55 | Nguyễn Trần Nhật Khôi | | U08 |
| 56 | Tạ Ngọc Minh Huy | | U08 |
| 57 | Trần Đình Dũng | | U08 |
| 58 | Trương Hải Đăng | | U08 |
| 59 | Dương Quỳnh Anh | w | G08 |
| 60 | Đinh Thị Ngọc Mai | w | G08 |
| 61 | Trần Tố Như | w | G08 |
| 62 | Bùi Minh Hoàng | | U10 |
| 63 | Hứa Nguyễn Minh Khôi | | U10 |
| 64 | Lê Việt Cường | | U10 |
| 65 | Lục Hồ Hải Anh | | U10 |
| 66 | Lương Minh Tú | | U10 |
| 67 | Nguyễn Bảo Minh | | U10 |
| 68 | Nguyễn Dương Bảo Lâm | | U10 |
| 69 | Nguyễn Khắc Gia Quang | | U10 |
| 70 | Nguyễn Minh Khang | | U10 |
| 71 | Nguyễn Việt Hưng | | U10 |
| 72 | Nguyễn Xuân Bách | | U10 |
| 73 | Dương Minh Châu | w | G10 |
| 74 | Cao Đăng Khoa | | U10 |
| 75 | Hoàng Gia Huy | | U10 |
| 76 | Lê Viết Nhật Minh | | U08 |
| 77 | La Thái Sơn | | U10 |
| 78 | Nguyễn Chí Thiện | | U10 |
| 79 | Nguyễn Đức Hoàng | | U10 |
| 80 | Trần Quốc Trung | | U10 |
| 81 | Nguyễn Bảo Ngọc | w | OPEN |
| 82 | Nguyễn Minh Nhật | | U12 |
| 83 | Nguyễn Thái Bình | | U12 |
| 84 | Phạm Kiến Huy | | U12 |
| 85 | Phạm Thành Long | | U12 |
| 86 | Tạ Minh Đức | | U12 |
| 87 | Vũ Tiến Dương | | U12 |
| 88 | Dương Khánh Linh | w | G12 |
| 89 | Lê Đặng Trâm Anh | w | G12 |
| 90 | Ngô Khánh Ngọc | w | G12 |
| 91 | Phí Mai Ngọc Anh | w | G12 |
| 92 | Đinh Nam Thành | | U12 |
| 93 | Nguyễn Ngọc Vũ | | U12 |
| 94 | Phạm Triều Dương | | U12 |
| 95 | Trần Bảo Kiên | | U12 |
| 96 | Trần Bình Minh | | U12 |
| 97 | Trần Lê Hải Nguyên | | U12 |
| 98 | Bùi Minh Phương | w | G12 |
| 99 | Đoàn Bảo Trâm | w | G12 |
| 100 | Đỗ Quỳnh Trang | w | G12 |
| 101 | Hứa Gia Hưng | | U14 |
| 102 | Phạm Nguyễn Thái Bình | | U14 |
| 103 | Tô Trần Bình | | U14 |
| 104 | Trịnh Thanh Tùng | | U14 |
| 105 | Bùi Đức Anh | | U14 |
| 106 | Dương Mạnh Hải | | U14 |
| 107 | Ngô Hoàng Bảo | | U14 |
| 108 | Nguyễn Ngọc Quốc Huy | | U14 |
| 109 | Nguyễn Tuấn Sơn | | OPEN |
| 110 | Phạm Minh Khang | | U08 |
| 111 | Đinh Ánh Dương | w | G08 |
| 112 | Nguyễn Đình Nhật Minh | | U10 |
| 113 | Đinh Hữu Quang Anh | | U12 |
| 114 | Nguyễn Công Hiển | | U12 |
| 115 | Nguyễn Minh Quân | | U12 |
| 116 | Mai Bảo Nam | | U12 |
| 117 | Lê Tuấn Khang | | U10 |
| 118 | Ngô Mai Bảo Trâm | w | G08 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|