Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:
مشاهدة تفاصيل البطولة
GIẢI THỂ THAO HOẠT ĐỘNG HÈ PHƯỜNG HOA LƯ NĂM 2026 - MÔN CỜ VUA Danh sách ban đầuاخر تحديث14.08.2026 07:35:52, منشئ/آخر رفع: FA Đinh Giang Nam (ID 12421391)
ترتيب البداية
| رقم | | اسم اللاعب | رقم دولي | اتحاد | تقييم | نادي/مدينة |
| 1 | | Mai, Phương Thảo | | VIE | 2000 | Bích Đào 5 |
| 2 | | Lê, Xuân Tâm Đan | | VIE | 1999 | Bích Đào 5 |
| 3 | | Vũ, Tú Anh | | VIE | 1998 | Bích Đào 5 |
| 4 | | Trần, Nguyễn Như Ý | | VIE | 1997 | Bích Đào 2 |
| 5 | | Tạ, Thị Thanh Mai | | VIE | 1996 | Nam Thành 3 |
| 6 | | Phạm, Phương Linh | | VIE | 1995 | Ninh Khánh 5 |
| 7 | | Đỗ, Quỳnh Chi | | VIE | 1994 | Nam Thành 2 |
| 8 | | Trần, Thị Thảo Nhi | | VIE | 1993 | Bích Đào 4 |
| 9 | | Vũ, Bảo Ngọc | | VIE | 1992 | Bích Đào 4 |
| 10 | | Trịnh, Linh An | | VIE | 1991 | Ninh Mỹ 1 |
| 11 | | Nguyễn, Hà Diệu Anh | | VIE | 1990 | Thanh Bình 4 |
| 12 | | Bùi, Nam Phương | | VIE | 1989 | Đông Thành 4 |
| 13 | | Lê, Bảo Ngân | | VIE | 1988 | Tân Thành 1 |
| 14 | | Phùng, Thu Minh | | VIE | 1987 | Tân Thành 1 |
| 15 | | Bùi, Ngọc Anh | | VIE | 1986 | Ninh Khánh 4 |
| 16 | | Lê, Ngọc Phương Thảo | | VIE | 1985 | Ninh Khánh 3 |
| 17 | | Lã, Thanh Xuân | | VIE | 1984 | Thanh Bình 5 |
| 18 | | Phùng, Linh Chi | | VIE | 1983 | Thanh Bình 2 |
| 19 | | Hoàng, Gia Linh | | VIE | 1982 | Hoàng Sơn |
| 20 | | Nguyễn, Hương Chi | | VIE | 1981 | Hoàng Sơn |
| 21 | | Hoàng, Phương Ngân | | VIE | 1980 | Hoàng Sơn |
| 22 | | Đặng, Tú Linh | | VIE | 1979 | Vân Giang 2 |
| 23 | | Trần, Hoàng Bảo Vy | | VIE | 1978 | Vân Giang 2 |
| 24 | | Phạm, Tuệ Minh | | VIE | 1977 | Vân Giang 2 |
| 25 | | Nguyễn, Thúy Bảo An | | VIE | 1976 | Bình Yên |
| 26 | | Đỗ, Diệp Chi | | VIE | 1975 | Vân Giang 1 |
| 27 | | Nguyễn, Hoàng Minh Vy | | VIE | 1974 | Vân Giang 1 |
| 28 | | Nguyễn, Ngọc Khánh | | VIE | 1973 | Vân Giang 1 |
| 29 | | Hoàng, Minh Vy | | VIE | 1972 | Vân Giang 3 |
| 30 | | Phạm, Phương Nguyên | | VIE | 1971 | Phúc Thành 2 |
| 31 | | Trần, Minh Anh | | VIE | 1970 | Phúc Thành 4 |
| 32 | | Mai, Đức Phúc | | VIE | 1969 | Bích Đào 5 |
| 33 | | Vũ, Nhật Khôi | | VIE | 1968 | Bích Đào 5 |
| 34 | | Lê, Minh Trí | | VIE | 1967 | Bích Đào 5 |
| 35 | | Nguyễn, Phạm Việt Anh | | VIE | 1966 | Ninh Nhất 1 |
| 36 | | Hà, Đăng Bảo Khánh | | VIE | 1965 | Ninh Nhất 2 |
| 37 | | Bùi, Ngọc Thịnh | | VIE | 1964 | Ninh Nhất 2 |
| 38 | | Phan, Sỹ Bình Nguyên | | VIE | 1963 | Nam Thành 3 |
| 39 | | Phạm, Đăng Khoa | | VIE | 1962 | Nam Thành 3 |
| 40 | | Nguyễn, Hồng Phúc | | VIE | 1961 | Nam Thành 3 |
| 41 | | Trịnh, Hải Lâm | | VIE | 1960 | Phúc Sơn |
| 42 | | Nguyễn, Thiên Phúc | | VIE | 1959 | Phúc Sơn |
| 43 | | Lê, Sỹ Minh Khang | | VIE | 1958 | Ninh Khánh 5 |
| 44 | | Vũ, Trần Minh Ngọc | | VIE | 1957 | Đông Thành 1 |
| 45 | | Đỗ, Đăng Huy | | VIE | 1956 | Đông Thành 1 |
| 46 | | Bùi, Hoàng Bách | | VIE | 1955 | Đông Thành 1 |
| 47 | | Đinh, Quốc Thành | | VIE | 1954 | Đông Thành 1 |
| 48 | | Phạm, Anh Dũng | | VIE | 1953 | Đông Thành 2 |
| 49 | | Trần, Nhật Minh | | VIE | 1952 | Đông Thành 2 |
| 50 | | Vũ, Tiến Lộc | | VIE | 1951 | Đông Thành 2 |
| 51 | | Phạm, Nhật Minh | | VIE | 1950 | Nam Thành 2 |
| 52 | | Vũ, Việt Hùng | | VIE | 1949 | Nam Thành 2 |
| 53 | | Phạm, Thành An | | VIE | 1948 | Nam Thành 2 |
| 54 | | Lê, Trung Hiếu | | VIE | 1947 | Bích Đào 1 |
| 55 | | Phạm, Quốc Hưng | | VIE | 1946 | Bích Đào 1 |
| 56 | | Phạm, Hải Minh | | VIE | 1945 | Thành Bình 3 |
| 57 | | Phạm, Thái Phong | | VIE | 1944 | Thành Bình 3 |
| 58 | | Trịnh, Hoàng Bảo Duy | | VIE | 1943 | Thành Bình 3 |
| 59 | | Vũ, Minh Dũng | | VIE | 1942 | Bích Đào 4 |
| 60 | | Nguyễn, Đào Gia Hưng | | VIE | 1941 | Bích Đào 4 |
| 61 | | Trần, Xuân Quang | | VIE | 1940 | Bích Đào 4 |
| 62 | | Lê, Quang Đạo | | VIE | 1939 | Ninh Mỹ 1 |
| 63 | | Phạm, Đào Gia Huy | | VIE | 1938 | Ninh Mỹ 1 |
| 64 | | Trịnh, Bảo Nguyên | | VIE | 1937 | Ninh Mỹ 1 |
| 65 | | Lã, Khôi Vĩ | | VIE | 1936 | Thanh Bình 4 |
| 66 | | Nguyễn, Trường Thịnh | | VIE | 1935 | Thanh Bình 4 |
| 67 | | Lê, Dương Phúc Lâm | | VIE | 1934 | Thanh Bình 4 |
| 68 | | Trần, Minh Quang | | VIE | 1933 | Cổ Loan 1 |
| 69 | | Đàm, Mai Bảo Hiêu | | VIE | 1932 | Cổ Loan 1 |
| 70 | | Nguyễn, Mai Tùng Lâm | | VIE | 1931 | Phúc Thành 1 |
| 71 | | Nghiêm, Nhật Minh | | VIE | 1930 | Phúc Thành 1 |
| 72 | | Đỗ, Minh Hiếu | | VIE | 1929 | Đông Thành 4 |
| 73 | | Bùi, Nam Phong | | VIE | 1928 | Đông Thành 4 |
| 74 | | Nguyễn, Phúc Lâm | | VIE | 1927 | Đông Thành 4 |
| 75 | | Nguyễn, Trọng Hải Đăng | | VIE | 1926 | Ninh Khánh 6 |
| 76 | | Trịnh, Hoàng Đăng | | VIE | 1925 | Ninh Khánh 6 |
| 77 | | Lê, Bảo Nam | | VIE | 1924 | Tân Thành 1 |
| 78 | | Đỗ, Hữu Nam Phong | | VIE | 1923 | Thiên Tôn 2 |
| 79 | | Đinh, Trọng Hiếu | | VIE | 1922 | Ninh Khánh 4 |
| 80 | | Đỗ, Hoàng Tiến | | VIE | 1921 | Ninh Khánh 4 |
| 81 | | Lương, Thế Minh | | VIE | 1920 | Tân Thành 3 |
| 82 | | Nguyễn, Quang Minh | | VIE | 1919 | Tân Thành 3 |
| 83 | | Hà, Trọng Nghĩa | | VIE | 1918 | Ninh Khánh 3 |
| 84 | | Hoàng, Văn Tùng | | VIE | 1917 | Ninh Khánh 3 |
| 85 | | Hoàng, Minh Quang | | VIE | 1916 | Ninh Khánh 3 |
| 86 | | Bùi, Đức Tâm | | VIE | 1915 | Tân Thành 5 |
| 87 | | Nguyễn, Công Thành | | VIE | 1914 | Tân Thành 5 |
| 88 | | Dương, Minh Quang | | VIE | 1913 | Tân Thành 5 |
| 89 | | Nguyễn, Tùng Lâm | | VIE | 1912 | Nam Bình 1 |
| 90 | | Đinh, Gia Hưng | | VIE | 1911 | Nam Bình 1 |
| 91 | | Nguyễn, Minh Duy | | VIE | 1910 | Nam Bình 1 |
| 92 | | Nguyễn, Phú Thành | | VIE | 1909 | Thanh Bình 5 |
| 93 | | Nguyễn, Trọng Đạt | | VIE | 1908 | Thanh Bình 5 |
| 94 | | Lã, Huy Nam | | VIE | 1907 | Thanh Bình 5 |
| 95 | | Đinh, Đăng Khoa | | VIE | 1906 | Nam Bình 2 |
| 96 | | Dương, Quang Minh | | VIE | 1905 | Thanh Bình 2 |
| 97 | | Đinh, Quang Trung | | VIE | 1904 | Thanh Bình 2 |
| 98 | | Lâm, Phúc Nguyên | | VIE | 1903 | Thanh Bình 2 |
| 99 | | Hoàng, Minh Khôi | | VIE | 1902 | Hoàng Sơn |
| 100 | | Hoàng, Huy Tuấn | | VIE | 1901 | Hoàng Sơn |
| 101 | | Nguyễn, Huy Hoàng | | VIE | 1900 | Hoàng Sơn |
| 102 | | Trần, Minh Tuấn | | VIE | 1899 | Vân Giang 2 |
| 103 | | Xuân, Minh | | VIE | 1898 | Vân Giang 2 |
| 104 | | Phạm, Tuấn Minh | | VIE | 1897 | Vân Giang 2 |
| 105 | | Phạm, Đức Toàn | | VIE | 1896 | Nam Thành 1 |
| 106 | | Phạm, Tiến Đạt | | VIE | 1895 | Nam Thành 1 |
| 107 | | Phạm, Đắc Cường | | VIE | 1894 | Nam Thành 1 |
| 108 | | Hoàng, Hải Đăng | | VIE | 1893 | Nam Thành 5 |
| 109 | | Đinh, Lệnh Quốc Khánh | | VIE | 1892 | Ninh Khang 1 |
| 110 | | Nguyễn, Đức Hùng | | VIE | 1891 | Phú Sơn |
| 111 | | Nguyễn, Tử Nguyên | | VIE | 1890 | Phúc Hòa |
| 112 | | Đặng, Phúc Khánh | | VIE | 1889 | Phúc Hưng |
| 113 | | Lê, Minh Khôi | | VIE | 1888 | Phúc Nam |
| 114 | | An, Ngọc Minh Khang | | VIE | 1887 | Phúc Nam |
| 115 | | Nguyễn, Thanh Tùng | | VIE | 1886 | Phúc Thành 4 |
| 116 | | Nguyễn, Phúc Nguyên | | VIE | 1885 | Phúc Thành 6 |
| 117 | | Đào, Bảo Nam | | VIE | 1884 | Phúc Thành 6 |
| 118 | | Đinh, Quốc Việt | | VIE | 1883 | Phúc Thành 6 |
| 119 | | Trần, Duy Minh | | VIE | 1882 | Tân Thành 2 |
| 120 | | Ninh, Minh Phương | | VIE | 1881 | Tân Thành 2 |
| 121 | | Nguyễn, Minh Tú | | VIE | 1880 | Tân Thành 2 |
| 122 | | Đoàn, Đình Quốc Hùng | | VIE | 1879 | Vân Giang 1 |
| 123 | | An, Nguyễn Phúc Nguyên | | VIE | 1878 | Vân Giang 1 |
| 124 | | Lưu, Đức Phúc | | VIE | 1877 | Vân Giang 1 |
| 125 | | Hoàng, Thanh Bình | | VIE | 1876 | Vân Giang 3 |
| 126 | | Đào, Đức Duy | | VIE | 1875 | Vân Giang 3 |
| 127 | | Vũ, Hà Văn | | VIE | 1874 | Vân Giang 3 |
| 128 | | Hà, Bảo Lâm | | VIE | 1873 | Thanh Bình 1 |
| 129 | | Phạm, Lưu Phúc Hưng | | VIE | 1872 | Thanh Bình 1 |
| 130 | | Nguyễn, Hữu An | | VIE | 1871 | Thanh Bình 1 |
| 131 | | Thái, Nhật Lâm | | VIE | 1870 | Ninh Khánh 5 |
| 132 | | Trần, Bảo Minh | | VIE | 1869 | Khánh Minh |
| 133 | | Trần, Thanh Phong | | VIE | 1868 | Khánh Minh |
| 134 | | Nguyễn, Minh Khôi | | VIE | 1867 | Phúc Thành 2 |
| 135 | | Đặng, Minh Quân | | VIE | 1866 | Phúc Thành 2 |
| 136 | | Nguyễn, Xuân Phúc | | VIE | 1865 | Phúc Thành 2 |
| 137 | | Trần, Nguyễn Như Quỳnh | | VIE | 1864 | Bích Đào 2 |
| 138 | | Lê, Thị Yến Nhi | | VIE | 1863 | Ninh Nhất 2 |
| 139 | | Lưu, Tuyết Vân | | VIE | 1862 | Ninh Nhất 2 |
| 140 | | Lê, Khánh Gia Hân | | VIE | 1861 | Ninh Nhất 2 |
| 141 | | Đinh, Thảo Nguyên | | VIE | 1860 | Đông Thành 1 |
| 142 | | Đặng, Linh Nhi | | VIE | 1859 | Đông Thành 3 |
| 143 | | Phạm, Diệp Chi | | VIE | 1858 | Nam Thành 2 |
| 144 | | Lê, Nguyễn Như Anh | | VIE | 1857 | Nam Thành 2 |
| 145 | | Nguyễn, Ngọc Lâm Giang | | VIE | 1856 | Thanh Bình 1 |
| 146 | | Nguyễn, Mai Cát Lê | | VIE | 1855 | Phúc Thành 1 |
| 147 | | Nguyễn, Phương Anh | | VIE | 1854 | Tân Thành 3 |
| 148 | | Hoàng, Thị Ngân | | VIE | 1853 | Ninh Khánh 3 |
| 149 | | Nguyễn, Lê Thuy Dương | | VIE | 1852 | Thanh Bình 2 |
| 150 | | Nguyễn, Tuệ Lâm | | VIE | 1851 | Thanh Bình 2 |
عرض القائمة كاملة
|
|
|
|