Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:
مشاهدة تفاصيل البطولة
Giải Thể thao hoạt động hè phường Hoa Lư năm 2026 - Môn Cờ vua Nhi đồng nữاخر تحديث14.08.2026 07:41:09, منشئ/آخر رفع: FA Đinh Giang Nam (ID 12421391)
ترتيب البداية
| رقم | | اسم اللاعب | رقم دولي | اتحاد | تقييم | مجموعة | نادي/مدينة |
| 1 | | Mai, Phương Thảo | | VIE | 2000 | | Bích Đào 5 |
| 2 | | Lê, Xuân Tâm Đan | | VIE | 1999 | | Bích Đào 5 |
| 3 | | Vũ, Tú Anh | | VIE | 1998 | | Bích Đào 5 |
| 4 | | Trần, Nguyễn Như Ý | | VIE | 1997 | | Bích Đào 2 |
| 5 | | Tạ, Thị Thanh Mai | | VIE | 1996 | | Nam Thành 3 |
| 6 | | Phạm, Phương Linh | | VIE | 1995 | | Ninh Khánh 5 |
| 7 | | Đỗ, Quỳnh Chi | | VIE | 1994 | | Nam Thành 2 |
| 8 | | Trần, Thị Thảo Nhi | | VIE | 1993 | | Bích Đào 4 |
| 9 | | Vũ, Bảo Ngọc | | VIE | 1992 | | Bích Đào 4 |
| 10 | | Trịnh, Linh An | | VIE | 1991 | | Ninh Mỹ 1 |
| 11 | | Nguyễn, Hà Diệu Anh | | VIE | 1990 | | Thanh Bình 4 |
| 12 | | Bùi, Nam Phương | | VIE | 1989 | | Đông Thành 4 |
| 13 | | Lê, Bảo Ngân | | VIE | 1988 | | Tân Thành 1 |
| 14 | | Phùng, Thu Minh | | VIE | 1987 | | Tân Thành 1 |
| 15 | | Bùi, Ngọc Anh | | VIE | 1986 | | Ninh Khánh 4 |
| 16 | | Lê, Ngọc Phương Thảo | | VIE | 1985 | | Ninh Khánh 3 |
| 17 | | Lã, Thanh Xuân | | VIE | 1984 | | Thanh Bình 5 |
| 18 | | Phùng, Linh Chi | | VIE | 1983 | | Thanh Bình 2 |
| 19 | | Hoàng, Gia Linh | | VIE | 1982 | | Hoàng Sơn |
| 20 | | Nguyễn, Hương Chi | | VIE | 1981 | | Hoàng Sơn |
| 21 | | Hoàng, Phương Ngân | | VIE | 1980 | | Hoàng Sơn |
| 22 | | Đặng, Tú Linh | | VIE | 1979 | | Vân Giang 2 |
| 23 | | Trần, Hoàng Bảo Vy | | VIE | 1978 | | Vân Giang 2 |
| 24 | | Phạm, Tuệ Minh | | VIE | 1977 | | Vân Giang 2 |
| 25 | | Nguyễn, Thúy Bảo An | | VIE | 1976 | | Bình Yên |
| 26 | | Đỗ, Diệp Chi | | VIE | 1975 | | Vân Giang 1 |
| 27 | | Nguyễn, Hoàng Minh Vy | | VIE | 1974 | | Vân Giang 1 |
| 28 | | Nguyễn, Ngọc Khánh | | VIE | 1973 | | Vân Giang 1 |
| 29 | | Hoàng, Minh Vy | | VIE | 1972 | | Vân Giang 3 |
| 30 | | Phạm, Phương Nguyên | | VIE | 1971 | | Phúc Thành 2 |
| 31 | | Trần, Minh Anh | | VIE | 1970 | | Phúc Thành 4 |
|
|
|
|