Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:
مشاهدة تفاصيل البطولة
Giải Thể thao hoạt động hè phường Hoa Lư năm 2026 - Môn Cờ vua Nhi đồng namاخر تحديث14.08.2026 07:42:37, منشئ/آخر رفع: FA Đinh Giang Nam (ID 12421391)
ترتيب البداية
| رقم | | اسم اللاعب | رقم دولي | اتحاد | تقييم | نادي/مدينة |
| 1 | | Mai, Đức Phúc | | VIE | 1969 | Bích Đào 5 |
| 2 | | Vũ, Nhật Khôi | | VIE | 1968 | Bích Đào 5 |
| 3 | | Lê, Minh Trí | | VIE | 1967 | Bích Đào 5 |
| 4 | | Nguyễn, Phạm Việt Anh | | VIE | 1966 | Ninh Nhất 1 |
| 5 | | Hà, Đăng Bảo Khánh | | VIE | 1965 | Ninh Nhất 2 |
| 6 | | Bùi, Ngọc Thịnh | | VIE | 1964 | Ninh Nhất 2 |
| 7 | | Phan, Sỹ Bình Nguyên | | VIE | 1963 | Nam Thành 3 |
| 8 | | Phạm, Đăng Khoa | | VIE | 1962 | Nam Thành 3 |
| 9 | | Nguyễn, Hồng Phúc | | VIE | 1961 | Nam Thành 3 |
| 10 | | Trịnh, Hải Lâm | | VIE | 1960 | Phúc Sơn |
| 11 | | Nguyễn, Thiên Phúc | | VIE | 1959 | Phúc Sơn |
| 12 | | Lê, Sỹ Minh Khang | | VIE | 1958 | Ninh Khánh 5 |
| 13 | | Vũ, Trần Minh Ngọc | | VIE | 1957 | Đông Thành 1 |
| 14 | | Đỗ, Đăng Huy | | VIE | 1956 | Đông Thành 1 |
| 15 | | Bùi, Hoàng Bách | | VIE | 1955 | Đông Thành 1 |
| 16 | | Đinh, Quốc Thành | | VIE | 1954 | Đông Thành 1 |
| 17 | | Phạm, Anh Dũng | | VIE | 1953 | Đông Thành 2 |
| 18 | | Trần, Nhật Minh | | VIE | 1952 | Đông Thành 2 |
| 19 | | Vũ, Tiến Lộc | | VIE | 1951 | Đông Thành 2 |
| 20 | | Phạm, Nhật Minh | | VIE | 1950 | Nam Thành 2 |
| 21 | | Vũ, Việt Hùng | | VIE | 1949 | Nam Thành 2 |
| 22 | | Phạm, Thành An | | VIE | 1948 | Nam Thành 2 |
| 23 | | Lê, Trung Hiếu | | VIE | 1947 | Bích Đào 1 |
| 24 | | Phạm, Quốc Hưng | | VIE | 1946 | Bích Đào 1 |
| 25 | | Phạm, Hải Minh | | VIE | 1945 | Thành Bình 3 |
| 26 | | Phạm, Thái Phong | | VIE | 1944 | Thành Bình 3 |
| 27 | | Trịnh, Hoàng Bảo Duy | | VIE | 1943 | Thành Bình 3 |
| 28 | | Vũ, Minh Dũng | | VIE | 1942 | Bích Đào 4 |
| 29 | | Nguyễn, Đào Gia Hưng | | VIE | 1941 | Bích Đào 4 |
| 30 | | Trần, Xuân Quang | | VIE | 1940 | Bích Đào 4 |
| 31 | | Lê, Quang Đạo | | VIE | 1939 | Ninh Mỹ 1 |
| 32 | | Phạm, Đào Gia Huy | | VIE | 1938 | Ninh Mỹ 1 |
| 33 | | Trịnh, Bảo Nguyên | | VIE | 1937 | Ninh Mỹ 1 |
| 34 | | Lã, Khôi Vĩ | | VIE | 1936 | Thanh Bình 4 |
| 35 | | Nguyễn, Trường Thịnh | | VIE | 1935 | Thanh Bình 4 |
| 36 | | Lê, Dương Phúc Lâm | | VIE | 1934 | Thanh Bình 4 |
| 37 | | Trần, Minh Quang | | VIE | 1933 | Cổ Loan 1 |
| 38 | | Đàm, Mai Bảo Hiêu | | VIE | 1932 | Cổ Loan 1 |
| 39 | | Nguyễn, Mai Tùng Lâm | | VIE | 1931 | Phúc Thành 1 |
| 40 | | Nghiêm, Nhật Minh | | VIE | 1930 | Phúc Thành 1 |
| 41 | | Đỗ, Minh Hiếu | | VIE | 1929 | Đông Thành 4 |
| 42 | | Bùi, Nam Phong | | VIE | 1928 | Đông Thành 4 |
| 43 | | Nguyễn, Phúc Lâm | | VIE | 1927 | Đông Thành 4 |
| 44 | | Nguyễn, Trọng Hải Đăng | | VIE | 1926 | Ninh Khánh 6 |
| 45 | | Trịnh, Hoàng Đăng | | VIE | 1925 | Ninh Khánh 6 |
| 46 | | Lê, Bảo Nam | | VIE | 1924 | Tân Thành 1 |
| 47 | | Đỗ, Hữu Nam Phong | | VIE | 1923 | Thiên Tôn 2 |
| 48 | | Đinh, Trọng Hiếu | | VIE | 1922 | Ninh Khánh 4 |
| 49 | | Đỗ, Hoàng Tiến | | VIE | 1921 | Ninh Khánh 4 |
| 50 | | Lương, Thế Minh | | VIE | 1920 | Tân Thành 3 |
| 51 | | Nguyễn, Quang Minh | | VIE | 1919 | Tân Thành 3 |
| 52 | | Hà, Trọng Nghĩa | | VIE | 1918 | Ninh Khánh 3 |
| 53 | | Hoàng, Văn Tùng | | VIE | 1917 | Ninh Khánh 3 |
| 54 | | Hoàng, Minh Quang | | VIE | 1916 | Ninh Khánh 3 |
| 55 | | Bùi, Đức Tâm | | VIE | 1915 | Tân Thành 5 |
| 56 | | Nguyễn, Công Thành | | VIE | 1914 | Tân Thành 5 |
| 57 | | Dương, Minh Quang | | VIE | 1913 | Tân Thành 5 |
| 58 | | Nguyễn, Tùng Lâm | | VIE | 1912 | Nam Bình 1 |
| 59 | | Đinh, Gia Hưng | | VIE | 1911 | Nam Bình 1 |
| 60 | | Nguyễn, Minh Duy | | VIE | 1910 | Nam Bình 1 |
| 61 | | Nguyễn, Phú Thành | | VIE | 1909 | Thanh Bình 5 |
| 62 | | Nguyễn, Trọng Đạt | | VIE | 1908 | Thanh Bình 5 |
| 63 | | Lã, Huy Nam | | VIE | 1907 | Thanh Bình 5 |
| 64 | | Đinh, Đăng Khoa | | VIE | 1906 | Nam Bình 2 |
| 65 | | Dương, Quang Minh | | VIE | 1905 | Thanh Bình 2 |
| 66 | | Đinh, Quang Trung | | VIE | 1904 | Thanh Bình 2 |
| 67 | | Lâm, Phúc Nguyên | | VIE | 1903 | Thanh Bình 2 |
| 68 | | Hoàng, Minh Khôi | | VIE | 1902 | Hoàng Sơn |
| 69 | | Hoàng, Huy Tuấn | | VIE | 1901 | Hoàng Sơn |
| 70 | | Nguyễn, Huy Hoàng | | VIE | 1900 | Hoàng Sơn |
| 71 | | Trần, Minh Tuấn | | VIE | 1899 | Vân Giang 2 |
| 72 | | Xuân, Minh | | VIE | 1898 | Vân Giang 2 |
| 73 | | Phạm, Tuấn Minh | | VIE | 1897 | Vân Giang 2 |
| 74 | | Phạm, Đức Toàn | | VIE | 1896 | Nam Thành 1 |
| 75 | | Phạm, Tiến Đạt | | VIE | 1895 | Nam Thành 1 |
| 76 | | Phạm, Đắc Cường | | VIE | 1894 | Nam Thành 1 |
| 77 | | Hoàng, Hải Đăng | | VIE | 1893 | Nam Thành 5 |
| 78 | | Đinh, Lệnh Quốc Khánh | | VIE | 1892 | Ninh Khang 1 |
| 79 | | Nguyễn, Đức Hùng | | VIE | 1891 | Phú Sơn |
| 80 | | Nguyễn, Tử Nguyên | | VIE | 1890 | Phúc Hòa |
| 81 | | Đặng, Phúc Khánh | | VIE | 1889 | Phúc Hưng |
| 82 | | Lê, Minh Khôi | | VIE | 1888 | Phúc Nam |
| 83 | | An, Ngọc Minh Khang | | VIE | 1887 | Phúc Nam |
| 84 | | Nguyễn, Thanh Tùng | | VIE | 1886 | Phúc Thành 4 |
| 85 | | Nguyễn, Phúc Nguyên | | VIE | 1885 | Phúc Thành 6 |
| 86 | | Đào, Bảo Nam | | VIE | 1884 | Phúc Thành 6 |
| 87 | | Đinh, Quốc Việt | | VIE | 1883 | Phúc Thành 6 |
| 88 | | Trần, Duy Minh | | VIE | 1882 | Tân Thành 2 |
| 89 | | Ninh, Minh Phương | | VIE | 1881 | Tân Thành 2 |
| 90 | | Nguyễn, Minh Tú | | VIE | 1880 | Tân Thành 2 |
| 91 | | Đoàn, Đình Quốc Hùng | | VIE | 1879 | Vân Giang 1 |
| 92 | | An, Nguyễn Phúc Nguyên | | VIE | 1878 | Vân Giang 1 |
| 93 | | Lưu, Đức Phúc | | VIE | 1877 | Vân Giang 1 |
| 94 | | Hoàng, Thanh Bình | | VIE | 1876 | Vân Giang 3 |
| 95 | | Đào, Đức Duy | | VIE | 1875 | Vân Giang 3 |
| 96 | | Vũ, Hà Văn | | VIE | 1874 | Vân Giang 3 |
| 97 | | Hà, Bảo Lâm | | VIE | 1873 | Thanh Bình 1 |
| 98 | | Phạm, Lưu Phúc Hưng | | VIE | 1872 | Thanh Bình 1 |
| 99 | | Nguyễn, Hữu An | | VIE | 1871 | Thanh Bình 1 |
| 100 | | Thái, Nhật Lâm | | VIE | 1870 | Ninh Khánh 5 |
| 101 | | Trần, Bảo Minh | | VIE | 1869 | Khánh Minh |
| 102 | | Trần, Thanh Phong | | VIE | 1868 | Khánh Minh |
| 103 | | Nguyễn, Minh Khôi | | VIE | 1867 | Phúc Thành 2 |
| 104 | | Đặng, Minh Quân | | VIE | 1866 | Phúc Thành 2 |
| 105 | | Nguyễn, Xuân Phúc | | VIE | 1865 | Phúc Thành 2 |
|
|
|
|