Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:
مشاهدة تفاصيل البطولة
Giải Thể thao hoạt động hè phường Hoa Lư năm 2026 - Môn Cờ vua Thiếu niên namاخر تحديث14.08.2026 07:46:37, منشئ/آخر رفع: FA Đinh Giang Nam (ID 12421391)
ترتيب البداية
| رقم | | اسم اللاعب | رقم دولي | اتحاد | تقييم | نادي/مدينة |
| 1 | | Đỗ, Quang Huy | | VIE | 1848 | Ninh Nhất 2 |
| 2 | | Dương, Nguyên Châu | | VIE | 1847 | Ninh Khánh 5 |
| 3 | | Đinh, Ngọc Minh | | VIE | 1846 | Đông Thành 1 |
| 4 | | Nguyễn, Trần Nam Phong | | VIE | 1845 | Đông Thành 3 |
| 5 | | Lê, Nam Anh | | VIE | 1844 | Thanh Bình 5 |
| 6 | | Phạm, Nhật Minh | | VIE | 1843 | Đông Thành 2 |
| 7 | | Lê, Trung Hiếu | | VIE | 1842 | Nam Thành 2 |
| 8 | | Vũ, Tiến An | | VIE | 1841 | Bích Đào 1 |
| 9 | | Vũ, Danh Lam | | VIE | 1840 | Bích Đào 1 |
| 10 | | Phạm, Như Hoàng | | VIE | 1839 | Thanh Bình 4 |
| 11 | | Trương, Thanh Phong | | VIE | 1838 | Cổ Loan 1 |
| 12 | | Đàm, Ngọc Bảo | | VIE | 1837 | Cổ Loan 1 |
| 13 | | Bùi, Minh Đức | | VIE | 1836 | Ninh Khánh 2 |
| 14 | | Trương, Nhật Minh | | VIE | 1835 | Phúc Thành 5 |
| 15 | | Trần, Gia Uy Vũ | | VIE | 1834 | Phúc Thành 5 |
| 16 | | Trần, Nhật Quang | | VIE | 1833 | Phúc Thành 5 |
| 17 | | Nguyễn, Thế Trung | | VIE | 1832 | Ninh Khánh 4 |
| 18 | | Đào, Xuân Phương | | VIE | 1831 | Ninh Khánh 4 |
| 19 | | Nguyễn, Minh Tuệ | | VIE | 1830 | Bích Đào 4 |
| 20 | | Lương, Minh Đức | | VIE | 1829 | Tân Thành 3 |
| 21 | | Lê, Hồng Phong | | VIE | 1828 | Ninh Khánh 3 |
| 22 | | Nghiêm, Xuân Thành | | VIE | 1827 | Tân Thành 5 |
| 23 | | Tạ, Quang Huy | | VIE | 1826 | Thanh Bình 2 |
| 24 | | Tống, Quang Minh | | VIE | 1825 | Thanh Bình 2 |
| 25 | | Phạm, Quang Huy | | VIE | 1824 | Thanh Bình 2 |
| 26 | | Hoàng, Hải Phong | | VIE | 1823 | Hoàng Sơn |
| 27 | | Hoàng, Duy Khánh | | VIE | 1822 | Hoàng Sơn |
| 28 | | Trần, Lưu Đại Dương | | VIE | 1821 | Vân Giang 2 |
| 29 | | Hoàng, Phúc Khang | | VIE | 1820 | Vân Giang 2 |
| 30 | | Nguyễn, Tài Tấn | | VIE | 1819 | Vân Giang 2 |
| 31 | | Hà, Anh Dũng | | VIE | 1818 | Phúc Thành 2 |
| 32 | | Mầu, Quang Minh | | VIE | 1817 | Phúc Thành 2 |
| 33 | | Đào, Xuân Hùng | | VIE | 1816 | Phúc Thành 6 |
| 34 | | Nguyễn, Hải Lâm | | VIE | 1815 | Vân Giang 1 |
|
|
|
|